Istra 1961
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Varazdin

Istra 1961 vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 0-0 NK Varazdin tại HNL, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 4, hòa 4, NK Varazdin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Aldo Drosina, Pula
Phong độ
WLDDW Istra 1961
WLWDW NK Varazdin
  1. 36' Advan Kadušić
  2. 39' Dimitar Mitrovski
  3. HT0-0
  4. 57' I. Ramić A. Kadušić
  5. 63' Ivan Nekić
  6. 72' J. Poldrugač D. Mitrovski
  7. 72' A. Latković L. Mamić
  8. 76' Stephane Keller
  9. 82' N. Tepšić A. Boršić
  10. 84' J. Ivanisevic M. Lisica
  11. 87' V. Jovanov M. Dabro
  12. 90'+2 A. Maurić B. Lekoueiry
  13. FT0-0

Đội hình

Istra 1961 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Tramezzani
  1. 1M. Ćorić 6.6
  2. 23M. Valinčić 7.6
  3. 5V. Koski 6.9
  4. 20I. Iovu 6.9
  5. 17S. Keller 7.0
  6. 7S. Blagojević 7.0
  7. 71A. Biyogo Poko 7.3
  8. 11M. Lisica ▼ 84' 7.2
  9. 31B. Lekoueiry ▼ 90' 7.3
  10. 97A. Kadušić ▼ 57' 6.5
  11. 70S. Lawal 6.9

Dự bị 11

  1. 36I. Ramić ▲ 57' 6.7
  2. 15J. Ivanisevic ▲ 84' 6.3
  3. 8A. Maurić ▲ 90'
  4. 44A. Ferro
  5. 75E. Filet
  6. 77M. Čuić
  7. 9H. Jaganjac
  8. 16L. Bogdan
  9. 22M. Vuk
  10. 18I. Ayuma
  11. 40J. Paus-Kunšt
NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 7.0
  2. 23F. Maglica 6.9
  3. 6I. Nekić 7.2
  4. 5L. Ba 7.3
  5. 25A. Boršić ▼ 82' 6.9
  6. 10L. Belcar 7.2
  7. 8T. Duvnjak 7.2
  8. 17D. Mitrovski ▼ 72' 7.3
  9. 22L. Mamić ▼ 72' 6.2
  10. 11M. Šego 6.3
  11. 9M. Dabro ▼ 87' 6.6

Dự bị 8

  1. 7J. Poldrugač ▲ 72' 6.6
  2. 27A. Latković ▲ 72' 6.9
  3. 16N. Tepšić ▲ 82' 6.6
  4. 3V. Jovanov ▲ 87' 6.7
  5. 29N. Domjanić
  6. 13M. Mladenovski
  7. 30E. Alić
  8. 12J. Silić

Thống kê

024
120
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm4
1Trúng đích0
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc1
3Việt vị1
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
365Chuyền bóng481
257Chuyền chính xác375
70%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu38
53Ghi được31
54Thủng lưới26
1.18Bàn thắng mỗi trận0.82
15Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu