NK Varazdin vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-3 Istra 1961 tại HNL, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 2, hòa 4, Istra 1961 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 18
- Phong độ
- WLWDW NK Varazdin
- WLDDW Istra 1961
- 20' Marcel Heister
- 25' 0-1 S. Prevljak
- 26' I. Mamut · T. Duvnjak 1-1
- 44' Roberto Punčec
- HT1-1
- 46' ▲ A. Mauric ▼ I. Ayuma
- 46' 1-2 V. Rozic · E. Frederiksen
- 55' ▲ M. Nasraoui ▼ V. Koski
- 57' Mohamed Nasraoui
- 63' Lamine Ba
- 67' Vinko Rozić
- 67' ▲ A. Latkovic ▼ I. Tavares
- 68' 1-3 S. Prevljak · E. Frederiksen
- 75' ▲ F. Taraba ▼ V. Rozic
- 78' ▲ D. Begonja ▼ A. Borsic
- 78' ▲ M. Antunovic ▼ T. Duvnjak
- 82' Ivan Mamut
- 83' ▲ N. Tepsic ▼ L. Skaricic
- 83' ▲ D. Puclin ▼ L. Belcar
- 83' ▲ A. Jay ▼ E. Frederiksen
- 83' ▲ C. Agada ▼ S. Prevljak
- FT1-3
Đội hình
- 1O. Zelenika 6.3
- 4L. Skaricic ▼ 83' 6.3
- 14R. Puncec 6.2
- 5L. Ba 6.2
- 25A. Borsic ▼ 78' 6.0
- 10L. Belcar ▼ 83' 7.0
- 8T. Duvnjak ⇢ ▼ 78' 7.2
- 7M. Vuk 7.7
- 22L. Mamic 6.3
- 38I. Tavares ▼ 67' 7.7
- 17I. Mamut ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 33J. Silic
- 2S. Lesjak
- 13M. Mladenovski
- 16N. Tepsic ▲ 83' 6.7
- 44M. Barac
- 29D. Begonja ▲ 78' 6.9
- 6D. Puclin ▲ 83' 7.0
- 27A. Latkovic ▲ 67' 6.3
- 19R. Abdullazada
- 9M. Dabro
- 11M. Antunovic ▲ 78' 6.7
- 1F. Kolic 7.9
- 38R. Kumar 6.7
- 21V. Koski ▼ 55' 7.5
- 4D. Maresic 7.5
- 17E. Frederiksen ⇢2 ▼ 83' 7.2
- 5J. Radosevic 6.9
- 18I. Ayuma ▼ 46' 5.9
- 26M. Heister 6.6
- 10S. Loncar 6.0
- 7V. Rozic ⚽ ▼ 75' 7.2
- 9S. Prevljak ⚽2 ▼ 83' 9.6
Dự bị 12
- 40J. Paus-Kunst
- 2J. Ivanisevic
- 3M. Nasraoui ▲ 55' 7.2
- 23A. Jay ▲ 83' 6.6
- 24F. Taraba ▲ 75' 6.9
- 6L. Robertsson
- 8A. Mauric ▲ 46' 6.9
- 41M. Zgomba
- 22D. Djuric
- 11S. Bangura
- 32D. Celija
- 77C. Agada ▲ 83' 6.3
Thống kê
03⚑9
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm14
9Trúng đích4
6Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn5
9Phạt góc5
1Việt vị3
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
1Cứu thua8
433Chuyền bóng366
367Chuyền chính xác299
85%Chính xác chuyền82%
2.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
73Ghi được53
62Thủng lưới58
1.52Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai28