NK Varazdin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Istra 1961

NK Varazdin vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 0-0 Istra 1961 tại HNL, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 2, hòa 4, Istra 1961 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 6
Trọng tài
Duje Strukan, Croatia
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
WLDDW Istra 1961
  1. 24' Dukan Ahmeti
  2. HT0-0
  3. 49' Stipe Jurić
  4. 57' M. Vuk S. Juric
  5. 61' Isaac E. Frederiksen
  6. 61' N. Skafar Zuzic V. Rozic
  7. 73' E. Uchegbu I. Tavares
  8. 73' S. Gorican D. Ahmeti
  9. 76' Rene Hrvatin
  10. 79' Frane Maglica
  11. 79' Gregor Sikošek
  12. 82' E. Durakovic G. Sikosek
  13. 82' T. Duvnjak M. Marina
  14. 85' A. Kadusic R. Hrvatin
  15. 85' A. Mauric D. Doumbia
  16. 90'+1 Hamza Jaganjac
  17. FT0-0

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 33J. Silic 7.2
  2. 23F. Maglica 7.3
  3. 13M. Mladenovski 7.7
  4. 16N. Tepsic 7.7
  5. 20G. Sikosek ▼ 82' 7.2
  6. 28I. Canjuga 7.7
  7. 24M. Marina ▼ 82' 6.9
  8. 10A. Latkovic 6.9
  9. 22L. Mamic 6.9
  10. 38I. Tavares ▼ 73' 7.2
  11. 9S. Juric ▼ 57' 6.2

Dự bị 12

  1. 1R. McCrorie
  2. 12P. Bockaj
  3. 4L. Skaricic
  4. 5S. Lesjak
  5. 44M. Barac
  6. 3E. Durakovic ▲ 82' 6.7
  7. 30L. Posinkovic
  8. 21I. Posavec
  9. 15S. Ilinkovic
  10. 8T. Duvnjak ▲ 82' 6.9
  11. 7M. Vuk ▲ 57' 6.6
  12. 11E. Uchegbu ▲ 73' 6.9
Istra 1961 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Javi Cabello
  1. 1F. Kolic 8.2
  2. 44R. Hrvatin ▼ 85' 6.7
  3. 4R. Kumar 7.7
  4. 16S. Miettinen 7.3
  5. 13N. Sepic 7.5
  6. 88D. Doumbia ▼ 85' 7.2
  7. 25G. Albarracin 7.0
  8. 22E. Frederiksen ▼ 61' 6.6
  9. 20D. Ahmeti ▼ 73' 6.2
  10. 7V. Rozic ▼ 61' 6.5
  11. 94H. Jaganjac 5.6

Dự bị 11

  1. 40J. Paus-Kunst
  2. 97A. Kadusic ▲ 85' 6.9
  3. 3M. Nasraoui
  4. 66M. Momoh
  5. 8A. Mauric ▲ 85' 6.6
  6. 34M. Kablar
  7. 9Isaac ▲ 61' 6.2
  8. 27D. Celija
  9. 30N. Skafar Zuzic ▲ 61' 6.9
  10. 11S. Gorican ▲ 73' 6.6
  11. 23S. Ukich

Thống kê

038
430
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm9
4Trúng đích2
7Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm0
7Sút ngoài vòng cấm9
10Bị chặn6
8Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
508Chuyền bóng370
439Chuyền chính xác283
86%Chính xác chuyền76%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Hajduk Split
6 15 - 5 +10 13
2
GNK Dinamo Zagreb
5 12 - 3 +9 13
3
NK Varazdin
6 11 - 5 +6 13
4
NK Osijek
6 13 - 9 +4 12
5
HNK Rijeka 0-0
6 9 - 6 +3 11
6
NK Lokomotiva Zagreb 0-0
7 8 - 12 -4 7
7
Istra 1961
6 11 - 10 +1 6
8
NK Slaven Belupo
6 5 - 13 -8 6
9
Rudes
6 6 - 19 -13 3
10
HNK Gorica
6 2 - 10 -8 1
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL

So sánh

13Trận đấu13
27Ghi được30
11Thủng lưới20
2.08Bàn thắng mỗi trận2.31
6Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu