HNK Hajduk Split
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Slaven Belupo

HNK Hajduk Split vs NK Slaven Belupo

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 4-0 NK Slaven Belupo tại HNL, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 7, hòa 3, NK Slaven Belupo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Phong độ
WWWWW HNK Hajduk Split
WLWWL NK Slaven Belupo
  1. 40' Emir Sahiti
  2. 45'+2 N. Kalinić · J. Brekalo 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Liber M. Caimacov
  5. 48' J. Brekalo · E. Sahiti 2-0
  6. 51' A. Kalik · E. Sahiti 3-0
  7. 52' Bujar Pllana
  8. 52' F. Čuić N. Kalinić
  9. 56' Š. Hrgović F. Moufi
  10. 57' L. Kleinheisler A. Kalik
  11. 60' A. Šuto I. Lepinjica
  12. 60' D. Ortíz T. Štrkalj
  13. 65' Daniel Štefulj
  14. 67' F. Čuić · E. Sahiti 4-0
  15. 71' J. Elez Z. Šarlija
  16. 71' L. Dajaku E. Sahiti
  17. 72' V. Međimorec M. Boras
  18. 75' Filip Uremović
  19. 80' F. Krušelj A. Bosec
  20. FT4-0

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Karoglan
  1. 13I. Lučić 6.6
  2. 20N. Sigur 7.7
  3. 25F. Uremović 7.3
  4. 31Z. Šarlija ▼ 71' 7.0
  5. 18F. Moufi ▼ 56' 7.0
  6. 7A. Kalik ▼ 57' 7.9
  7. 23F. Krovinović 7.3
  8. 77E. Sahiti ⇢3 ▼ 71' 8.6
  9. 21R. Pukštas 7.5
  10. 70J. Brekalo 8.3
  11. 9N. Kalinić ▼ 52' 7.2

Dự bị 12

  1. 99F. Čuić ▲ 52' 7.2
  2. 32Š. Hrgović ▲ 56' 6.9
  3. 30L. Kleinheisler ▲ 57' 6.2
  4. 19J. Elez ▲ 71' 6.7
  5. 22L. Dajaku ▲ 71' 7.2
  6. 10M. Livaja
  7. 27A. Trajkovski
  8. 3D. Prpić
  9. 6M. Žaper
  10. 11Y. Benrahou
  11. 24D. Mikanović
  12. 91L. Kalinić
NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Ferenčina
  1. 25I. Sušak 6.2
  2. 33A. Bosec ▼ 80' 6.0
  3. 5B. Pllana 6.2
  4. 55M. Boras ▼ 72' 6.2
  5. 23D. Štefulj 5.9
  6. 30M. Agbekpornu 7.2
  7. 13I. Lepinjica ▼ 60' 6.3
  8. 11S. Nongoh 5.6
  9. 10B. Mioč 6.2
  10. 17M. Caimacov ▼ 46' 6.3
  11. 19T. Štrkalj ▼ 60' 6.2

Dự bị 9

  1. 14A. Liber ▲ 46' 6.6
  2. 22A. Šuto ▲ 60' 6.9
  3. 99D. Ortíz ▲ 60' 6.9
  4. 29V. Međimorec ▲ 72' 6.9
  5. 18F. Krušelj ▲ 80' 6.7
  6. 2Z. Katalinić
  7. 20F. Hlevnjak
  8. 32I. Čović
  9. 12F. Šašek

Thống kê

029
120
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm9
8Trúng đích1
2Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
9Phạt góc1
0Việt vị1
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
497Chuyền bóng305
418Chuyền chính xác213
84%Chính xác chuyền70%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu46
86Ghi được56
39Thủng lưới85
1.65Bàn thắng mỗi trận1.22
22Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu