HNK Hajduk Split
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
NK Slaven Belupo

HNK Hajduk Split vs NK Slaven Belupo

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 2-1 NK Slaven Belupo tại HNL, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 7, hòa 3, NK Slaven Belupo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Phong độ
WWWWW HNK Hajduk Split
WLWWL NK Slaven Belupo
  1. 15' Rokas Pukštas
  2. 18' M. Livaja11m 1-0
  3. 27' Marco Boras
  4. 36' D. Prpić Z. Šarlija
  5. 37' A. Sanyang · M. Livaja 2-0
  6. 45'+1 2-1 M. Šakota
  7. HT2-1
  8. 59' Ivan Rakitić
  9. 63' Michael Agbekpornu
  10. 66' R. Murić M. Agbekpornu
  11. 68' E. Sahiti I. Perišić
  12. 71' Luka Lučić
  13. 74' D. Martinović B. Pllana
  14. 81' Anthony Kalik
  15. 82' F. Krovinović I. Rakitić
  16. 85' Ivan Jelić Balta
  17. 89' Rokas Pukštas
  18. 89' A. Šuto I. Jelić Balta
  19. 89' L. Crepulja K. Butić
  20. 90'+1 Luka Lučić
  21. 90'+1 Luka Lučić
  22. FT2-1

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Gattuso
  1. 91L. Kalinić 6.9
  2. 18F. Moufi 5.6
  3. 25F. Uremović 6.9
  4. 31Z. Šarlija ▼ 36' 6.6
  5. 17D. Melnjak 6.9
  6. 11I. Rakitić ▼ 82' 7.0
  7. 7A. Kalik 6.9
  8. 24A. Sanyang 7.7
  9. 21R. Pukštas 7.2
  10. 4I. Perišić ▼ 68' 6.9
  11. 10M. Livaja 7.6

Dự bị 12

  1. 3D. Prpić ▲ 36' 6.6
  2. 77E. Sahiti ▲ 68' 6.3
  3. 23F. Krovinović ▲ 82' 6.6
  4. 34B. Durdov
  5. 26M. Capan
  6. 9A. Trajkovski
  7. 32Š. Hrgović
  8. 35L. Jurak
  9. 39M. Antunović
  10. 13I. Lučić
  11. 8N. Sigur
  12. 19J. Elez
NK Slaven Belupo Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: I. Radeljić
  1. 32I. Čović 6.3
  2. 33A. Bosec 6.2
  3. 6T. Božić 6.2
  4. 4B. Pllana ▼ 74' 6.9
  5. 55M. Boras 6.2
  6. 35L. Lučić 6.2
  7. 10M. Caimacov 7.2
  8. 30M. Agbekpornu ▼ 66' 6.7
  9. 88I. Jelić Balta ▼ 89' 6.3
  10. 7M. Šakota 7.2
  11. 45K. Butić ▼ 89' 6.3

Dự bị 12

  1. 9R. Murić ▲ 66' 6.7
  2. 17D. Martinović ▲ 74' 6.7
  3. 22A. Šuto ▲ 89'
  4. 21L. Crepulja ▲ 89'
  5. 14A. Liber
  6. 16L. Ćurković
  7. 8A. Jagušić
  8. 99P. Marić
  9. 2Z. Katalinić
  10. 25I. Sušak
  11. 11Lucas Fernandes
  12. 23I. Lepinjica

Thống kê

024
351
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm6
3Trúng đích3
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị0
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
413Chuyền bóng280
344Chuyền chính xác207
83%Chính xác chuyền74%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
71Ghi được62
43Thủng lưới53
1.42Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu