HNK Hajduk Split
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Slaven Belupo

HNK Hajduk Split vs NK Slaven Belupo

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 0-0 NK Slaven Belupo tại HNL, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 7, hòa 3, NK Slaven Belupo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Phong độ
WWWWW HNK Hajduk Split
WLWWL NK Slaven Belupo
  1. 25' Antonio Bosec
  2. 30' Abdoulie Sanyang
  3. 35' Ilija Nestorovski
  4. HT0-0
  5. 55' Š. Hrgović F. Krovinović
  6. 55' B. Durdov A. Sanyang
  7. 59' M. Caimacov I. Lepinjica
  8. 69' Mihail Caimacov
  9. 70' Stipe Biuk
  10. 72' D. Melnjak I. Diallo
  11. 72' R. Pukštas A. Kalik
  12. 75' K. Butić I. Nestorovski
  13. 75' M. Šakota I. Dolček
  14. 83' Matej Šakota
  15. 84' M. Boras I. Ćubelić
  16. 86' A. Trajkovski N. Sigur
  17. FT0-0

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Gattuso
  1. 13I. Lučić 7.5
  2. 8N. Sigur ▼ 86' 7.3
  3. 25F. Uremović 7.6
  4. 3D. Prpić 7.2
  5. 5I. Diallo ▼ 72' 7.3
  6. 11I. Rakitić 7.5
  7. 23F. Krovinović ▼ 55' 6.9
  8. 24A. Sanyang ▼ 55' 6.9
  9. 7A. Kalik ▼ 72' 6.5
  10. 27S. Biuk 7.9
  11. 10M. Livaja 6.9

Dự bị 12

  1. 32Š. Hrgović ▲ 55' 7.3
  2. 34B. Durdov ▲ 55' 6.3
  3. 17D. Melnjak ▲ 72' 6.3
  4. 21R. Pukštas ▲ 72' 6.9
  5. 9A. Trajkovski ▲ 86' 6.7
  6. 6M. Žaper
  7. 19J. Elez
  8. 28R. Brajković
  9. 40B. Buljan
  10. 36M. Skelin
  11. 31Z. Šarlija
  12. 35L. Jurak
NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 25I. Sušak 7.2
  2. 33A. Bosec 6.9
  3. 6T. Božić 7.3
  4. 4D. Kovačić 7.2
  5. 35L. Lučić 7.9
  6. 21L. Crepulja 6.7
  7. 14A. Liber 6.5
  8. 23I. Lepinjica ▼ 59' 6.7
  9. 15I. Ćubelić ▼ 84' 6.7
  10. 11I. Dolček ▼ 75' 6.2
  11. 90I. Nestorovski ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 10M. Caimacov ▲ 59' 6.2
  2. 45K. Butić ▲ 75' 6.3
  3. 7M. Šakota ▲ 75' 6.9
  4. 55M. Boras ▲ 84' 6.7
  5. 16L. Ćurković
  6. 24L. Bošnjak
  7. 13M. Lešković
  8. 32I. Čović
  9. 18F. Krušelj

Thống kê

016
240
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm4
3Trúng đích2
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
6Phạt góc2
4Việt vị2
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
413Chuyền bóng312
320Chuyền chính xác226
77%Chính xác chuyền72%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
71Ghi được62
43Thủng lưới53
1.42Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu