NK Slaven Belupo vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 0-2 HNK Hajduk Split tại HNL, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 0, hòa 3, HNK Hajduk Split thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 10
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Koprivnica
- Phong độ
- WLWWL NK Slaven Belupo
- WWWWW HNK Hajduk Split
- 18' Ilija Nestorovski
- 39' 0-1 T. Božićphản lưới
- 42' Filip Uremović
- 45' Ilija Nestorovski
- 45' 0-2 S. Biuk · I. Diallo
- HT0-2
- 46' ▲ R. Murić ▼ A. Bosec
- 57' ▲ A. Sanyang ▼ L. Dajaku
- 62' ▲ D. Martinović ▼ I. Dolček
- 62' ▲ A. Jagušić ▼ M. Caimacov
- 67' Ivan Ćubelić
- 70' ▲ J. Elez ▼ Z. Šarlija
- 71' ▲ R. Pukštas ▼ A. Kalik
- 71' ▲ D. Melnjak ▼ S. Biuk
- 77' ▲ B. Durdov ▼ I. Diallo
- 79' ▲ I. Jelić Balta ▼ A. Liber
- 88' ▲ M. Šakota ▼ I. Ćubelić
- FT0-2
Đội hình
- 25I. Sušak 6.3
- 33A. Bosec ▼ 46' 6.7
- 6T. Božić 6.7
- 4D. Kovačić 6.5
- 35L. Lučić 6.7
- 15I. Ćubelić ▼ 88' 7.3
- 19I. Dolček ▼ 62' 5.6
- 14A. Liber ▼ 79' 6.6
- 10M. Caimacov ▼ 62' 6.6
- 27A. Grgić 6.9
- 90I. Nestorovski 7.2
Dự bị 12
- 9R. Murić ▲ 46' 6.9
- 17D. Martinović ▲ 62' 7.2
- 8A. Jagušić ▲ 62' 6.5
- 88I. Jelić Balta ▲ 79' 7.2
- 7M. Šakota ▲ 88'
- 18F. Krušelj
- 24L. Bošnjak
- 16L. Ćurković
- 32I. Čović
- 23I. Lepinjica
- 1M. Jesenović
- 55M. Boras
- 13I. Lučić 7.2
- 32Š. Hrgović 7.2
- 25F. Uremović 7.2
- 31Z. Šarlija ▼ 70' 6.9
- 5I. Diallo ⇢ ▼ 77' 6.9
- 23F. Krovinović 7.0
- 11I. Rakitić 7.5
- 22L. Dajaku ▼ 57' 6.3
- 7A. Kalik ▼ 71' 6.9
- 27S. Biuk ⚽ ▼ 71' 7.3
- 10M. Livaja 7.3
Dự bị 12
- 24A. Sanyang ▲ 57' 6.7
- 19J. Elez ▲ 70' 6.7
- 21R. Pukštas ▲ 71' 6.7
- 17D. Melnjak ▲ 71' 6.7
- 34B. Durdov ▲ 77' 6.3
- 26M. Capan
- 9A. Trajkovski
- 39M. Antunović
- 36M. Skelin
- 18F. Moufi
- 91L. Kalinić
- 45Y. Benrahou
Thống kê
02⚑2
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm10
2Trúng đích2
8Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị2
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
397Chuyền bóng418
302Chuyền chính xác339
76%Chính xác chuyền81%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
62Ghi được71
53Thủng lưới43
1.27Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai41