NK Slaven Belupo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Hajduk Split

NK Slaven Belupo vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 0-1 HNK Hajduk Split tại HNL, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 0, hòa 3, HNK Hajduk Split thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 28
Sân vận động
Gradski Stadion, Koprivnica
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
WWWWW HNK Hajduk Split
  1. 45'+1 Ivan Rakitić
  2. 45'+3 0-1 M. Livaja11m
  3. HT0-1
  4. 46' A. Grgić A. Bosec
  5. 56' I. Lepinjica M. Agbekpornu
  6. 56' I. Dolček A. Šuto
  7. 61' M. Šego R. Brajković
  8. 61' A. Kalik N. Rusyn
  9. 70' N. Sigur A. Sanyang
  10. 72' Niko Sigur
  11. 74' L. Crepulja I. Ćubelić
  12. 80' A. Liber M. Caimacov
  13. 80' R. Pukštas F. Krovinović
  14. 80' D. Melnjak Š. Hrgović
  15. 85' Marko Livaja
  16. 88' Alen Grgić
  17. FT0-1

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 25I. Sušak 7.2
  2. 33A. Bosec ▼ 46' 6.7
  3. 55M. Boras 7.2
  4. 4D. Kovačić 7.5
  5. 35L. Lučić 6.3
  6. 15I. Ćubelić ▼ 74' 7.2
  7. 30M. Agbekpornu ▼ 56' 7.3
  8. 10M. Caimacov ▼ 80' 6.2
  9. 8A. Jagušić 7.2
  10. 22A. Šuto ▼ 56' 6.3
  11. 90I. Nestorovski 6.3

Dự bị 12

  1. 27A. Grgić ▲ 46' 6.9
  2. 23I. Lepinjica ▲ 56' 6.7
  3. 11I. Dolček ▲ 56' 6.6
  4. 21L. Crepulja ▲ 74' 7.0
  5. 14A. Liber ▲ 80' 6.9
  6. 20F. Hlevnjak
  7. 7M. Šakota
  8. 32I. Čović
  9. 3A. Jakir
  10. 13M. Lešković
  11. 2V. Međimorec
  12. 18F. Krušelj
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Gattuso
  1. 13I. Lučić 7.0
  2. 32Š. Hrgović ▼ 80' 6.7
  3. 25F. Uremović 7.7
  4. 3D. Prpić 7.5
  5. 5I. Diallo 7.3
  6. 23F. Krovinović ▼ 80' 6.9
  7. 11I. Rakitić 7.2
  8. 24A. Sanyang ▼ 70' 6.7
  9. 10M. Livaja 7.5
  10. 28R. Brajković ▼ 61' 6.7
  11. 77N. Rusyn ▼ 61' 6.9

Dự bị 12

  1. 15M. Šego ▲ 61' 6.7
  2. 7A. Kalik ▲ 61' 6.5
  3. 8N. Sigur ▲ 70' 6.7
  4. 21R. Pukštas ▲ 80' 6.7
  5. 17D. Melnjak ▲ 80' 6.9
  6. 33T. Silić
  7. 19J. Elez
  8. 34B. Durdov
  9. 36M. Skelin
  10. 43N. Đolonga
  11. 26M. Capan
  12. 9A. Trajkovski

Thống kê

016
320
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm12
0Trúng đích4
7Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
532Chuyền bóng336
425Chuyền chính xác236
80%Chính xác chuyền70%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
62Ghi được71
53Thủng lưới43
1.27Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu