Bsk Bijelo Brdo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Cibalia

Bsk Bijelo Brdo vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 1-1 HNK Cibalia tại First NL, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 2, hòa 3, HNK Cibalia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 2
Phong độ
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
WWDDD HNK Cibalia
  1. 29' D. Katic
  2. 36' 0-1 Britto
  3. 43' F. Drga
  4. HT0-1
  5. 46' M. Blazevic F. Drga
  6. 46' F. Svraka F. Hrs
  7. 54' A. Benic
  8. 60' C. Ihejiofor
  9. 62' Ramos
  10. 67' D. Lukic
  11. 69' I. Matas Z. Jakovljevic
  12. 69' M. Brkic D. Resetar
  13. 69' M. Marojevic D. Lukic
  14. 69' M. Djira L. Rajkovic
  15. 75' L. Bartolovic P. Misic
  16. 77' I. Lozic P. Korov
  17. 80' M. Kresic
  18. 82' Red Card
  19. 84' M. Medo K. Kamenar
  20. 88' F. Svraka 1-1
  21. FT1-1

Đội hình

Bsk Bijelo Brdo
  1. 1I. Kovacic
  2. 27A. Benic
  3. 13Z. Jakovljevic▼ 69'
  4. 6L. Cubel
  5. 24C. Ihejiofor
  6. 28B. Zupan
  7. 7P. Korov▼ 77'
  8. 10F. Hrs▼ 46'
  9. 20F. Drga▼ 46'
  10. 19R. Retyi
  11. 22D. Resetar▼ 69'

Dự bị 9

  1. 30J. Dizdar
  2. 2N. Bilic
  3. 5R. Grubisic
  4. 8M. Blazevic▲ 46'
  5. 16R. Tochukwu
  6. 21I. Matas▲ 69'
  7. 14F. Svraka▲ 46'
  8. 11I. Lozic▲ 77'
  9. 23M. Brkic▲ 69'
HNK Cibalia
  1. 1L. Marijanovic
  2. 2D. Katic
  3. 5P. Rubic
  4. 6Britto
  5. 7G. Boban
  6. 9D. Lukic▼ 69'
  7. 10P. Misic▼ 75'
  8. 13L. Rajkovic▼ 69'
  9. 14M. Hanuljak
  10. 22M. Kresic
  11. 88K. Kamenar▼ 84'

Dự bị 9

  1. 30P. Katalinic
  2. 20D. Lagancic
  3. 21D. Matic
  4. 19M. Medo▲ 84'
  5. 17M. Marojevic▲ 69'
  6. 27I. Markovic
  7. 28D. Bosnjak
  8. 11L. Bartolovic▲ 75'
  9. 8M. Djira▲ 69'

Thống kê

13
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia Zmijavci
4 7 - 2 +5 10
2
Mladost Ždralovi
4 4 - 2 +2 8
3
Bsk Bijelo Brdo
4 3 - 2 +1 7
4
Karlovac 1919
4 7 - 7 0 7
5
Sesvete
4 6 - 3 +3 6
6
GNK Dinamo Zagreb U21
4 7 - 6 +1 6
7
Dugopolje
4 5 - 4 +1 6
8
HNK Cibalia
4 4 - 3 +1 6
9
Jadran LP
4 7 - 5 +2 5
10
Orijent 1919
4 5 - 4 +1 5
11
Vukovar
4 6 - 8 -2 5
12
Opatija
4 5 - 6 -1 4
13
Dubrava Zagreb
4 5 - 6 -1 4
14
Segesta Sisak
4 3 - 5 -2 4
15
NK Kustošija
4 2 - 4 -2 2
16
Hrvace
4 2 - 11 -9 0
HNL Xuống hạng

So sánh

5Trận đấu6
3Ghi được5
2Thủng lưới6
0.6Bàn thắng mỗi trận0.83
3Giữ sạch lưới2
0Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu