HNK Cibalia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bsk Bijelo Brdo

HNK Cibalia vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 2-0 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 5, hòa 3, Bsk Bijelo Brdo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 28
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
  1. 30' G. Boban 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Pervan 2-0
  4. 62' R. Kelic
  5. 62' K. Vrbanac F. Svraka
  6. 62' D. Mugosa L. Romac
  7. 64' M. Kuzminski P. Misic
  8. 66' P. Korov
  9. 77' D. Bosnjak M. Pervan
  10. 77' Britto R. Kelic
  11. 78' L. Miletic A. Raca
  12. 78' L. Cubel R. Grubisic
  13. 82' I. Vukic P. Brlek
  14. 82' M. Grujevic D. Zabec
  15. 87' Guilherme A. Bolanca
  16. FT2-0

Đội hình

HNK Cibalia
  1. 12M. Galic
  2. 4R. Kelic ▼ 77'
  3. 5P. Rubic
  4. 7G. Boban
  5. 10P. Misic ▼ 64'
  6. 11D. Zabec ▼ 82'
  7. 14P. Brlek ▼ 82'
  8. 15K. Stapic
  9. 21M. Pervan ▼ 77'
  10. 24D. Bosak
  11. 25S. Sopic

Dự bị 9

  1. 1L. Marijanovic
  2. 3F. Mekic
  3. 28D. Bosnjak ▲ 77'
  4. 8M. Kuzminski ▲ 64'
  5. 16I. Vukic ▲ 82'
  6. 20M. Grujevic ▲ 82'
  7. 22L. Mestrovic
  8. 26N. Godec
  9. Britto ▲ 77'
Bsk Bijelo Brdo
  1. 1I. Kovacic
  2. 13Z. Jakovljevic
  3. 14F. Svraka ▼ 62'
  4. 22R. Grubisic ▼ 78'
  5. 27A. Benic
  6. 20F. Pecek
  7. 17L. Romac ▼ 62'
  8. 23A. Bolanca ▼ 87'
  9. 26P. Korov
  10. 9A. Raca ▼ 78'
  11. 19R. Retyi

Dự bị 7

  1. 12F. Kovacevic
  2. 2L. Miletic ▲ 78'
  3. 5K. Vrbanac ▲ 62'
  4. 6L. Cubel ▲ 78'
  5. 29Guilherme ▲ 87'
  6. 8D. Mugosa ▲ 62'
  7. 4L. Krstic

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

35Trận đấu36
52Ghi được34
33Thủng lưới35
1.49Bàn thắng mỗi trận0.94
16Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu