Bsk Bijelo Brdo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Cibalia

Bsk Bijelo Brdo vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 1-0 HNK Cibalia tại First NL, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 2, hòa 3, HNK Cibalia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 28
Sân vận động
Stadion BSK, Bijelo Brdo
Phong độ
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
WWDDD HNK Cibalia
  1. 42' K. Isasegi
  2. HT0-0
  3. 47' M. Kuzminski
  4. 63' A. Perošević L. Kljajić
  5. 70' F. Hrs J. Knežević
  6. 70' V. Jara J. Sunday
  7. 72' F. Jazvic
  8. 73' I. Kukrika M. Vrdoljak
  9. 77' A. Perošević11m 1-0
  10. 79' J. Bajić L. Buić
  11. 79' I. Lozić D. Bosak
  12. 84' P. Rubic
  13. 85' D. Pusic
  14. 87' R. Šarić K. Išasegi
  15. 87' J. Pejić K. Miljanić
  16. 88' M. Dobrijević Franco Capitani
  17. 90'+2 F. Hrs
  18. FT1-0

Đội hình

Bsk Bijelo Brdo HLV: D. Krstanović
  1. 1I. Đilas
  2. 20L. Kljajić ▼ 63'
  3. 13F. Mekić
  4. 15D. Pavlek
  5. 4D. Rudić
  6. 30J. Knežević ▼ 70'
  7. 31D. Pušić
  8. 21H. Plum
  9. 32Franco Capitani ▼ 88'
  10. 9I. Pejić
  11. 10J. Sunday ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 2A. Perošević ▲ 63'
  2. 5F. Hrs ▲ 70'
  3. 27V. Jara ▲ 70'
  4. 23M. Dobrijević ▲ 88'
  5. 11Š. Grgić
  6. 14M. Mendeš
  7. 24M. Janković
  8. 12A. Vukelić
  9. 7N. Nešić
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 5P. Rubić
  3. 2K. Išasegi ▼ 87'
  4. 9T. Agić
  5. 20F. Markanović
  6. 18D. Bosak ▼ 79'
  7. 14F. Jazvić
  8. 22M. Kuzminski
  9. 7M. Vrdoljak ▼ 73'
  10. 24L. Buić ▼ 79'
  11. 27K. Miljanić ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 11I. Kukrika ▲ 73'
  2. 13J. Bajić ▲ 79'
  3. 19I. Lozić ▲ 79'
  4. 8R. Šarić ▲ 87'
  5. 21J. Pejić ▲ 87'
  6. 15I. Križanović
  7. 17F. Lišnić
  8. 23L. Marković
  9. 30Z. Lasić

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
31Ghi được47
48Thủng lưới63
0.91Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu