Bsk Bijelo Brdo vs HNK Cibalia
Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 2-2 HNK Cibalia tại First NL, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 2, hòa 3, HNK Cibalia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion BSK, Bijelo Brdo
- Phong độ
- DWDLW Bsk Bijelo Brdo
- WWDDD HNK Cibalia
- 10' R. Saric
- 10' H. Crnčecphản lưới 1-0
- 27' ▲ I. Lozić ▼ R. Šarić
- 33' D. Rudic
- HT1-0
- 46' ▲ L. Mihaljević ▼ F. Mekić
- 54' P. Rubic
- 55' L. Mihaljevic
- 57' I. Pejić 2-0
- 59' ▲ L. Vujanić ▼ J. Knežević
- 62' 2-1 D. Bosak
- 69' ▲ Š. Grgić ▼ S. Škrijelj
- 69' ▲ M. Mendeš ▼ F. Hrs
- 74' ▲ J. Pejić ▼ F. Lišnić
- 77' 2-2 I. Lozić
- 85' M. Kuzminski
- 89' ▲ I. Kukrika ▼ M. Kuzminski
- 89' ▲ T. Agić ▼ I. Lozić
- 90'+1 M. Mendes
- 90'+5 K. Miljanic
- FT2-2
Đội hình
- 1I. Đilas
- 29J. Tomašević
- 13F. Mekić ▼ 46'
- 4D. Rudić
- 5F. Hrs ▼ 69'
- 30J. Knežević ▼ 59'
- 31D. Pušić
- 33S. Škrijelj ▼ 69'
- 32Franco Capitani
- 9I. Pejić
- 10J. Sunday
Dự bị 9
- 17L. Mihaljević ▲ 46'
- 8L. Vujanić ▲ 59'
- 11Š. Grgić ▲ 69'
- 14M. Mendeš ▲ 69'
- 12B. Vukmirović
- 16S. Nikolić
- 19D. Solić
- 20L. Kljajić
- 7N. Nešić
- 12F. Kovačević
- 5P. Rubić
- 17F. Lišnić ▼ 74'
- 4H. Crnčec
- 20F. Markanović
- 18D. Bosak
- 8R. Šarić ▼ 27'
- 13J. Bajić
- 22M. Kuzminski ▼ 89'
- 24L. Buić
- 27K. Miljanić
Dự bị 9
- 19I. Lozić ▲ 27'
- 21J. Pejić ▲ 74'
- 11I. Kukrika ▲ 89'
- 9T. Agić ▲ 89'
- 6D. Jergović
- 23L. Marković
- 64I. Verhas
- 30Z. Lasić
- 15L. Marijanović
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 68 - 18 | +50 | 82 | |
| 2 | 33 | 53 - 18 | +35 | 81 | |
| 3 | 33 | 56 - 36 | +20 | 58 | |
| 4 | 33 | 36 - 41 | -5 | 42 | |
| 5 | 33 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 6 | 33 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 7 | 33 | 38 - 45 | -7 | 37 | |
| 8 | 33 | 37 - 57 | -20 | 37 | |
| 9 | 33 | 39 - 48 | -9 | 36 | |
| 10 | 33 | 30 - 44 | -14 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 48 | -14 | 33 | |
| 12 | 33 | 33 - 50 | -17 | 24 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
31Ghi được47
48Thủng lưới63
0.91Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai30