HNK Cibalia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bsk Bijelo Brdo

HNK Cibalia vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 2-0 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 5, hòa 3, Bsk Bijelo Brdo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 14
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
  1. 6' D. Bosak 1-0
  2. 12' D. Bosnjak
  3. 15' A. Bubnjar
  4. 32' Z. Jakovljevic
  5. HT1-0
  6. 46' A. Benic Z. Jakovljevic
  7. 61' D. Bosak
  8. 66' D. Zabec M. Kuzminski
  9. 66' I. Vukic M. Pervan
  10. 71' G. Boban 2-0
  11. 72' T. Polic F. Hrs
  12. 72' F. Svraka F. Mazar
  13. 77' Britto M. Grujevic
  14. 78' I. Ikic D. Stranput
  15. 90'+4 T. Polic
  16. 90'+3 M. Medo A. Bubnjar
  17. 90'+3 P. Brlek D. Bosak
  18. FT2-0

Đội hình

HNK Cibalia
  1. 12M. Galic
  2. 4R. Kelic
  3. 7G. Boban
  4. 8M. Kuzminski ▼ 66'
  5. 9A. Bubnjar ▼ 90'
  6. 15K. Stapic
  7. 20M. Grujevic ▼ 77'
  8. 21M. Pervan ▼ 66'
  9. 24D. Bosak ▼ 90'
  10. 25S. Sopic
  11. 28D. Bosnjak

Dự bị 8

  1. 1L. Marijanovic
  2. 2M. Medo ▲ 90'
  3. 6Britto ▲ 77'
  4. 10P. Misic
  5. 11D. Zabec ▲ 66'
  6. 14P. Brlek ▲ 90'
  7. 16I. Vukic ▲ 66'
  8. 22L. Mestrovic
Bsk Bijelo Brdo
  1. 1I. Djilas
  2. 2L. Miletic
  3. 23A. Bolanca
  4. 13Z. Jakovljevic ▼ 46'
  5. 6L. Cubel
  6. 7D. Stranput ▼ 78'
  7. 17L. Romac
  8. 10F. Hrs ▼ 72'
  9. 26P. Korov
  10. 19F. Mazar ▼ 72'
  11. 9S. Akanni

Dự bị 9

  1. 12F. Kovacevic
  2. 22I. Kovacic
  3. 30K. Vrbanac
  4. 27A. Benic ▲ 46'
  5. 11T. Polic ▲ 72'
  6. 14F. Svraka ▲ 72'
  7. 29I. Ikic ▲ 78'
  8. 15V. Medic
  9. 8D. Mugosa

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

35Trận đấu36
52Ghi được34
33Thủng lưới35
1.49Bàn thắng mỗi trận0.94
16Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu