Bsk Bijelo Brdo

Bsk Bijelo Brdo

Croatia · First NL

Bsk Bijelo Brdo: vị trí 7 trên bảng xếp hạng First NL — điểm: 17, số trận: 11. Trận tiếp theo: Sesvete vs Bsk Bijelo Brdo, 6 tháng 11. Kết quả mới nhất: Bsk Bijelo Brdo 2-3 NK Kustošija, 31 tháng 10.

Phong độ
DLDWL
HLV
I. Budiša · Từ 2024
Vị trí
7 · Đ: 17 · Tr: 11 →
Sân vận động
Stadion BSK, Bijelo Brdo · 1.200

Lịch thi đấu

21-11
Bsk Bijelo Brdo
Dugopolje
–
–
28-11
Mladost Ždralovi
Bsk Bijelo Brdo
–
–
05-12
Bsk Bijelo Brdo
Segesta Sisak
–
–
13-02
Bsk Bijelo Brdo
GNK Dinamo Zagreb U21
–
–
20-02
HNK Cibalia
Bsk Bijelo Brdo
–
–
27-02
Bsk Bijelo Brdo
Croatia Zmijavci
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1
Tổng
2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–6–5
Sân khách
7–4–10
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,5
Hiệp hai
0,7 : 0,6
Trên 2.5 bàn 35%
Trên 1.5 bàn 57%
Cả hai cùng ghi bàn 35%
Giữ sạch lưới 40%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 1-07× · 18%
  • 0-05× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 2-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
First NL 11524 14125—
Friendlies Clubs 2020 111—
Cup 1100 210—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 42 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 42 · 13% 14% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 44 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 41 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 52 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 51 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 49 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 42 · 13% 16% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 51 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 55 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 67 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 92 · 28% 22% 28% 76–90

Trận có bàn thắng: 240, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu