Bsk Bijelo Brdo
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Cibalia

Bsk Bijelo Brdo vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 0-4 HNK Cibalia tại First NL, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 2, hòa 3, HNK Cibalia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion BSK, Bijelo Brdo
Phong độ
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
WWDDD HNK Cibalia
  1. 12' 0-1 J. Pejić
  2. HT0-1
  3. 46' P. Periša A. Benić
  4. 46' F. Hrs D. Sekulić
  5. 46' T. Polić Britto
  6. 47' Z. Mustedanagic
  7. 56' 0-2 J. Bajić
  8. 58' I. Pejic
  9. 59' B. Chinedu Z. Mustedanagić
  10. 64' M. Lasic
  11. 65' M. Vrdoljak M. Kuzminski
  12. 73' 0-3 J. Bajić
  13. 77' F. Svraka I. Vukić
  14. 77' F. Mažar I. Pejić
  15. 77' 0-4 J. Bajić
  16. 81' R. Kelic
  17. 81' A. Perosevic
  18. 81' M. Oršolić J. Pejić
  19. 81' M. Pervan J. Bajić
  20. 87' V. Vlahović F. Lišnić
  21. FT0-4

Đội hình

Bsk Bijelo Brdo HLV: D. Babić
  1. 12F. Kovačević
  2. 3D. Rugašević
  3. 29J. Tomašević
  4. 34V. Dalić
  5. 17A. Benić ▼ 46'
  6. 10A. Perošević
  7. 15Z. Mustedanagić ▼ 59'
  8. 8L. Vujanić
  9. 6I. Vukić ▼ 77'
  10. 9I. Pejić ▼ 77'
  11. 27D. Sekulić ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 2P. Periša ▲ 46'
  2. 5F. Hrs ▲ 46'
  3. 20B. Chinedu ▲ 59'
  4. 14F. Svraka ▲ 77'
  5. 19F. Mažar ▲ 77'
  6. 1I. Đilas
  7. 18H. Yoshitomo
  8. 30J. Knežević
  9. 31D. Pušić
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12I. Križanović
  2. 4R. Kelić
  3. 27F. Lišnić ▼ 87'
  4. 6H. Crnčec
  5. 2Z. Lasić
  6. 18D. Bosak
  7. 3Britto ▼ 46'
  8. 13J. Bajić ▼ 81'
  9. 8M. Kuzminski ▼ 65'
  10. 17I. Radošević
  11. 20J. Pejić ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 15T. Polić ▲ 46'
  2. 10M. Vrdoljak ▲ 65'
  3. 26M. Oršolić ▲ 81'
  4. 24M. Pervan ▲ 81'
  5. 21V. Vlahović ▲ 87'
  6. 1L. Marijanović
  7. 9I. Lozić
  8. 11M. Bajić
  9. 22D. Halilović

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
41Ghi được47
45Thủng lưới39
1.17Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu