Bsk Bijelo Brdo
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
HNK Cibalia

Bsk Bijelo Brdo vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 2-3 HNK Cibalia tại First NL, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 2, hòa 3, HNK Cibalia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 31
Sân vận động
Stadion BSK, Bijelo Brdo
Phong độ
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
WDDDL HNK Cibalia
  1. 21' 0-1 J. Pejić
  2. 30' 0-2 T. Polić
  3. 32' 0-3 M. Oršolić
  4. HT0-3
  5. 46' F. Mažar J. Tomašević
  6. 46' L. Zebec A. Bolanča
  7. 57' Leoni
  8. 59' T. Polic
  9. 62' H. Crnčec Leoni Gastaldelo
  10. 64' A. Mujagić 1-3
  11. 72' I. Vukić D. Stranput
  12. 72' I. Lozić F. Lišnić
  13. 72' L. Meštrović M. Pervan
  14. 74' Pedro
  15. 79' L. Rajković M. Kuzminski
  16. 79' D. Matić T. Polić
  17. 82' J. Knežević F. Svraka
  18. 83' A. Mujagić 2-3
  19. 88' A. Mujagic
  20. 88' P. Rubic
  21. 90'+1 I. Radosevic
  22. FT2-3

Đội hình

Bsk Bijelo Brdo HLV: I. Budiša
  1. 1I. Đilas
  2. 29J. Tomašević ▼ 46'
  3. 27A. Benić
  4. 5K. Vrbanac
  5. 8L. Vujanić
  6. 7D. Stranput ▼ 72'
  7. 20D. Simčić
  8. 14F. Svraka ▼ 82'
  9. 21A. Mujagić
  10. 2L. Miletić
  11. 24A. Bolanča ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 19F. Mažar ▲ 46'
  2. 23L. Zebec ▲ 46'
  3. 6I. Vukić ▲ 72'
  4. 30J. Knežević ▲ 82'
  5. 16E. Riđan
  6. 12F. Kovačević
  7. 18R. Grubišić
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12L. Marijanović
  2. 5P. Rubić
  3. 27F. Lišnić ▼ 72'
  4. 26M. Oršolić
  5. 3Britto
  6. 21M. Pervan ▼ 72'
  7. 8M. Kuzminski ▼ 79'
  8. 17I. Radošević
  9. 23Leoni Gastaldelo ▼ 62'
  10. 7J. Pejić
  11. 15T. Polić ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 6H. Crnčec ▲ 62'
  2. 9I. Lozić ▲ 72'
  3. 22L. Meštrović ▲ 72'
  4. 11L. Rajković ▲ 79'
  5. 14D. Matić ▲ 79'
  6. 1I. Križanović
  7. 13J. Bajić
  8. 25J. Kujundžić
  9. 20Meshal Haddad

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
41Ghi được47
45Thủng lưới39
1.17Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu