Bsk Bijelo Brdo vs HNK Cibalia
Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 0-0 HNK Cibalia tại First NL, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 2, hòa 3, HNK Cibalia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion BSK, Bijelo Brdo
- Phong độ
- DWDLW Bsk Bijelo Brdo
- WWDDD HNK Cibalia
- 26' A. Bolanca
- 45' Britto
- HT0-0
- 57' M. Grujevic
- 59' ▲ D. Bosnjak ▼ P. Misic
- 67' ▲ F. Mazar ▼ T. Polic
- 74' ▲ M. Medo ▼ A. Bubnjar
- 77' D. Bosak
- 82' ▲ L. Rajkovic ▼ M. Kuzminski
- 82' ▲ M. Pervan ▼ I. Vukic
- 83' ▲ I. Ikic ▼ F. Svraka
- 88' A. Benic
- 88' D. Zabec
- 90'+3 ▲ Z. Jakovljevic ▼ A. Benic
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Djilas
- 2L. Miletic
- 6L. Cubel
- 7D. Stranput
- 9S. Akanni
- 11T. Polic ▼ 67'
- 14F. Svraka ▼ 83'
- 17L. Romac
- 24A. Bolanca
- 26P. Korov
- 27A. Benic ▼ 90'
Dự bị 9
- 12F. Kovacevic
- 22I. Kovacic
- 5V. Medic
- 8D. Mugosa
- 10F. Hrs
- 13Z. Jakovljevic ▲ 90'
- 19F. Mazar ▲ 67'
- 29I. Ikic ▲ 83'
- 30J. Knezevic
- 1L. Marijanovic
- 5P. Rubic
- 6Britto
- 8M. Kuzminski ▼ 82'
- 9A. Bubnjar ▼ 74'
- 10P. Misic ▼ 59'
- 11D. Zabec
- 15K. Stapic
- 16I. Vukic ▼ 82'
- 20M. Grujevic
- 24D. Bosak
Dự bị 7
- 12M. Galic
- 2M. Medo ▲ 74'
- 13L. Rajkovic ▲ 82'
- 14D. Matic
- 21M. Pervan ▲ 82'
- 28D. Bosnjak ▲ 59'
- 25S. Sopic
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 49 - 29 | +20 | 65 | |
| 2 | 33 | 51 - 33 | +18 | 58 | |
| 3 | 33 | 42 - 28 | +14 | 57 | |
| 4 | 33 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 5 | 33 | 39 - 46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 40 - 45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 31 - 38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 40 - 41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 36 - 48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 34 - 42 | -8 | 33 |
HNL Druga NL
So sánh
36Trận đấu35
34Ghi được52
35Thủng lưới33
0.94Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai29