HNK Cibalia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bsk Bijelo Brdo

HNK Cibalia vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 1-0 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 5, hòa 3, Bsk Bijelo Brdo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
  1. HT0-0
  2. 48' Pedro
  3. 58' M. Oršolić 1-0
  4. 61' I. Vukić F. Svraka
  5. 61' J. Sunday J. Knežević
  6. 62' F. Lišnić Britto
  7. 64' D. Stranput
  8. 67' M. Lasic
  9. 68' I. Lozic
  10. 76' A. Perošević F. Mažar
  11. 76' L. Zebec D. Rugašević
  12. 79' Leoni Gastaldelo M. Vrdoljak
  13. 79' A. Mujagić I. Lozić
  14. 85' M. Pervan J. Bajić
  15. 85' Z. Mustedanagić D. Stranput
  16. 89' L. Vujanic
  17. FT1-0

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12I. Križanović
  2. 4R. Kelić
  3. 26M. Oršolić
  4. 2Z. Lasić
  5. 18D. Bosak
  6. 3Britto ▼ 62'
  7. 13J. Bajić ▼ 85'
  8. 8M. Kuzminski
  9. 10M. Vrdoljak ▼ 79'
  10. 9I. Lozić ▼ 79'
  11. 20J. Pejić

Dự bị 9

  1. 27F. Lišnić ▲ 62'
  2. 23Leoni Gastaldelo ▲ 79'
  3. 24A. Mujagić ▲ 79'
  4. 21M. Pervan ▲ 85'
  5. 1L. Marijanović
  6. 7H. Mešanović
  7. 11M. Bajić
  8. 15T. Polić
  9. 19F. Josipović
Bsk Bijelo Brdo HLV: I. Budiša
  1. 12F. Kovačević
  2. 3D. Rugašević ▼ 76'
  3. 29J. Tomašević
  4. 13V. Dalić
  5. 27A. Benić
  6. 30J. Knežević ▼ 61'
  7. 8L. Vujanić
  8. 25D. Stranput ▼ 85'
  9. 14F. Svraka ▼ 61'
  10. 9I. Pejić
  11. 19F. Mažar ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 6I. Vukić ▲ 61'
  2. 7J. Sunday ▲ 61'
  3. 10A. Perošević ▲ 76'
  4. 23L. Zebec ▲ 76'
  5. 11Z. Mustedanagić ▲ 85'
  6. 2P. Periša
  7. 4M. Pajić
  8. 24D. Pušić
  9. 22A. Vukelić

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
47Ghi được41
39Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu