HNK Cibalia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bsk Bijelo Brdo

HNK Cibalia vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 0-1 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 5, hòa 3, Bsk Bijelo Brdo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
  1. 35' A. Blazanovic
  2. HT0-0
  3. 52' D. Bosak
  4. 54' P. Rubić L. Marković
  5. 54' R. Šarić A. Blažanović
  6. 59' M. Dobrijevic
  7. 65' I. Pejić I. Žutić
  8. 70' F. Lišnić J. Bajić
  9. 72' H. Crncec
  10. 75' H. Plum J. Knežević
  11. 76' 0-1 I. Pejić
  12. 85' M. Vrdoljak Rafael Pereira
  13. 86' K. Majtanić F. Mekić
  14. 86' S. Nikolić F. Hrs
  15. 90'+3 J. Tomasevic
  16. FT0-1

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 2K. Išasegi
  3. 4H. Crnčec
  4. 6D. Jergović
  5. 30Z. Lasić
  6. 18D. Bosak
  7. 11Rafael Pereira ▼ 85'
  8. 13J. Bajić ▼ 70'
  9. 23L. Marković ▼ 54'
  10. 27K. Miljanić
  11. 9A. Blažanović ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 5P. Rubić ▲ 54'
  2. 8R. Šarić ▲ 54'
  3. 17F. Lišnić ▲ 70'
  4. 7M. Vrdoljak ▲ 85'
  5. 10S. Spahić
  6. 15I. Križanović
  7. 21J. Pejic
  8. 24L. Buić
  9. 64M. Soldo
Bsk Bijelo Brdo HLV: D. Krstanović
  1. 1I. Đilas
  2. 9T. Šorša
  3. 29J. Tomašević
  4. 23M. Dobrijević
  5. 13F. Mekić ▼ 86'
  6. 5I. Žutić ▼ 65'
  7. 4D. Rudić
  8. 14F. Hrs ▼ 86'
  9. 30J. Knežević ▼ 75'
  10. 28M. Mišić
  11. 8L. Vujanić

Dự bị 9

  1. 22I. Pejić ▲ 65'
  2. 21H. Plum ▲ 75'
  3. 6K. Majtanić ▲ 86'
  4. 16S. Nikolić ▲ 86'
  5. 11I. Baković
  6. 12D. Bojanić
  7. 17L. Mihaljević
  8. 24M. Sesugh
  9. 7N. Nešić

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
47Ghi được31
63Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu