São Paulo Futebol Clube vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-1 RB Bragantino tại Serie A, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 4, RB Bragantino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 25
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- DDWLL RB Bragantino
- -5' Jonathan Calleri
- 8' Luciano
- 13' Isidro Pitta
- 14' Luciano11m 1-0
- 45' Agustin Sant Anna
- 45' G. Santana 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Fabinho ▼ Eric Ramires
- 46' ▲ Fernando Santos ▼ Vinicinho
- 55' ▲ Andre Silva ▼ G. Santana
- 68' ▲ Gustavo Neves ▼ J. Herrera
- 68' ▲ H. Mosquera ▼ Lucas Barbosa
- 71' ▲ Lucas Ramon ▼ Luciano
- 71' ▲ Pablo Maia ▼ Buta
- 78' ▲ Yuri Alves ▼ I. Pitta
- 83' Danielzinho
- 84' André Silva
- 84' ▲ Djhordney ▼ Danielzinho
- 84' ▲ Ferreira ▼ Artur
- 86' Henry Mosquera
- 90'+5 Juninho Capixaba
- 90' Fernando
- 90' 2-1 Fernando Santos · H. Mosquera
- FT2-1
Đội hình
- 23Rafael 6.2
- 22D. Duarte 6.9
- 5Robert Arboleda 6.3
- 35Sabino 6.3
- 20Buta ▼ 71' 7.3
- 94Danielzinho ▼ 84' 6.6
- 8Marcos Antonio 7.0
- 12Iago Borduchi 6.6
- 37Artur ▼ 84' 7.2
- 43G. Santana ⚽ ▼ 55' 7.7
- 10Luciano ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 12
- 31Carlos Coronel
- 2R. Toloi
- 19Lucas Ramon ▲ 71' 6.3
- 54Luis Osorio
- 18Wendell
- 80Cauly
- 29Pablo Maia ▲ 71' 6.3
- 48Djhordney ▲ 84' 6.5
- 11Ferreira ▲ 84' 6.5
- 17Andre Silva ▲ 55' 6.7
- 34P. dos Santos
- 9Jonathan Calleri
- 18Tiago Volpi 7.5
- 23A. Sant'Anna 6.9
- 14Pedro Henrique 7.2
- 16Gustavo Marques 7.0
- 29Juninho Capixaba 5.7
- 7Eric Ramires ▼ 46' 6.6
- 20Rodriguinho 6.3
- 32J. Herrera ▼ 68' 6.5
- 21Lucas Barbosa ▼ 68' 6.5
- 17Vinicinho ▼ 46' 6.3
- 9I. Pitta ▼ 78' 6.6
Dự bị 12
- 1Cleiton
- 51Caue Nascimento
- 2G. Rodriguez
- 34A. Hurtado
- 4Alix Vinicius
- 5Fabinho ▲ 46' 6.6
- 22Gustavo Neves ▲ 68' 6.3
- 6Gabriel
- 35Matheus Fernandes
- 41Yuri Alves ▲ 78' 6.3
- 30H. Mosquera ▲ 68' 7.5
- 11Fernando Santos ⚽ ▲ 46' 7.0
Thống kê
03⚑9
⚑740
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm8
8Trúng đích3
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
9Phạt góc7
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
2Cứu thua6
0.64Bàn thắng ngăn chặn0.64
282Chuyền bóng468
201Chuyền chính xác378
71%Chính xác chuyền81%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 27 | 39 - 28 | +11 | 48 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 27 | 34 - 36 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 13 | 26 | 25 - 37 | -12 | 32 | |
| 14 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 15 | 25 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
10Trận đấu12
12Ghi được11
11Thủng lưới13
1.2Bàn thắng mỗi trận0.92
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai6