São Paulo Futebol Clube
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RB Bragantino

São Paulo Futebol Clube vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 0-1 RB Bragantino tại Serie A, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 4, RB Bragantino thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 33
Phong độ
WWLLD São Paulo Futebol Clube
DWLLD RB Bragantino
  1. 44' Pedro Henrique
  2. HT0-0
  3. 46' G. Tapia Lucas Moura
  4. 64' Mailton Maik
  5. 64' Alisson Luiz Gustavo
  6. 72' E. Diaz
  7. 75' 0-1 Jhon Jhon11m
  8. 77' E. Rigoni A. Franco
  9. 78' Gustavo Marques Gustavo Neves
  10. 78' T. Borbas I. Pitta
  11. 78' A. Hurtado A. Sant'Anna
  12. 87' Praxedes Jhon Jhon
  13. 87' Guilherme Lucas Barbosa
  14. 90'+6 Vanderlan
  15. FT0-1

Đội hình

São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Hernán Jorge Crespo
  1. 23Rafael 6.9
  2. 28A. Franco ▼ 77' 7.5
  3. 5Robert Arboleda 7.2
  4. 35Sabino 7.2
  5. 42Maik ▼ 64' 6.7
  6. 7Lucas Moura ▼ 46' 6.3
  7. 21D. Bobadilla 6.9
  8. 16Luiz Gustavo ▼ 64' 6.9
  9. 13E. Diaz 6.7
  10. 10Luciano 6.9
  11. 11Ferreira 6.9

Dự bị 11

  1. 50Young
  2. 52F. Preis
  3. 2R. Toloi
  4. 6C. Soares
  5. 22Mailton ▲ 64' 6.9
  6. 25Alisson ▲ 64' 6.7
  7. 32N. Ferraresi
  8. 36Patryck
  9. 43Felipe Negrucci
  10. 77E. Rigoni ▲ 77' 6.6
  11. 14G. Tapia ▲ 46' 7.0
RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Seabra
  1. 1Cleiton 7.5
  2. 32A. Sant'Anna ▼ 78' 6.9
  3. 4Alix Vinicius 7.0
  4. 14Pedro Henrique 6.3
  5. 12Vanderlan 6.9
  6. 5Fabinho 7.3
  7. 6Gabriel 7.3
  8. 21Lucas Barbosa ▼ 87' 7.5
  9. 22Gustavo Neves ▼ 78' 7.0
  10. 10Jhon Jhon ▼ 87' 7.7
  11. 9I. Pitta ▼ 78' 6.7

Dự bị 12

  1. 37Fabricio
  2. 11Fernando
  3. 16Gustavo Marques ▲ 78' 6.3
  4. 18T. Borbas ▲ 78' 6.3
  5. 25Praxedes ▲ 87' 6.7
  6. 27Davi Gomes
  7. 31Guilherme ▲ 87' 6.6
  8. 33I. Laquintana
  9. 34A. Hurtado ▲ 78' 6.7
  10. 38Kevyn Monteiro
  11. 45Nathan Mendes
  12. 80Joao Neto

Thống kê

017
120
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm9
4Trúng đích2
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
7Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
515Chuyền bóng272
435Chuyền chính xác216
84%Chính xác chuyền79%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 78 - 27 +51 79
2
Palmeiras
38 66 - 33 +33 76
3
Cruzeiro Esporte Clube
38 55 - 31 +24 70
4
Mirassol
38 63 - 39 +24 67
5
Fluminense Football Club
38 50 - 39 +11 64
6
Botafogo
38 58 - 38 +20 63
7
Bahia
38 50 - 46 +4 60
8
São Paulo Futebol Clube
38 43 - 47 -4 51
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 47 - 50 -3 49
10
RB Bragantino
38 45 - 57 -12 48
11
Atletico-MG
38 43 - 44 -1 48
12
Santos FC
38 45 - 50 -5 47
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 47 -5 47
14
CR Vasco da Gama
38 55 - 60 -5 45
15
Esporte Clube Vitória
38 35 - 52 -17 45
16
Sport Club Internacional
38 44 - 57 -13 44
17
Ceara
38 34 - 40 -6 43
18
Fortaleza EC
38 43 - 58 -15 43
19
Esporte Clube Juventude
38 35 - 69 -34 35
20
Sport Recife
38 28 - 75 -47 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet

So sánh

68Trận đấu58
80Ghi được68
74Thủng lưới79
1.18Bàn thắng mỗi trận1.17
22Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu