RB Bragantino vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-0 São Paulo Futebol Clube tại Paulista - A1, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 3, hòa 4, São Paulo Futebol Clube thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DWLLD RB Bragantino
- LWWLL São Paulo Futebol Clube
- 31' Juninho Capixaba
- 34' Matheus Fernandes · Juninho Capixaba 1-0
- 45'+5 Juninho Capixaba
- 45'+5 Juninho Capixaba
- HT1-0
- 46' ▲ Guilherme ▼ Matheus Fernandes
- 46' ▲ G. Rodríguez ▼ I. Pitta
- 62' ▲ Oscar ▼ Erick
- 62' ▲ Luciano ▼ Matheus Alves
- 62' ▲ Igor Vinícius ▼ N. Ferraresi
- 68' ▲ H. Mosquera ▼ Eduardo Sasha
- 69' ▲ J. Calleri ▼ Ferreira
- 69' ▲ Alisson ▼ Marcos Antônio
- 71' Jonathan Calleri
- 73' Gabriel Girotto
- 78' ▲ T. Borbas ▼ Vinicinho
- 81' Luciano
- 88' ▲ Eric Ramires ▼ Gabriel
- FT1-0
Đội hình
- 1Cleiton 7.0
- 34A. Hurtado 7.2
- 14Pedro Henrique 7.2
- 3Eduardo Santos 7.2
- 29Juninho Capixaba ⇢ 6.7
- 6Gabriel ▼ 88' 7.3
- 35Matheus Fernandes ⚽ ▼ 46' 7.2
- 8Lucas Evangelista 6.9
- 17Vinicinho ▼ 78' 6.9
- 9I. Pitta ▼ 46' 6.7
- 19Eduardo Sasha ▼ 68' 7.3
Dự bị 12
- 31Guilherme ▲ 46' 6.9
- 2G. Rodríguez ▲ 46' 6.6
- 30H. Mosquera ▲ 68' 7.0
- 18T. Borbas ▲ 78' 6.3
- 7Eric Ramires ▲ 88' 6.3
- 22Gustavinho
- 52Vinicius
- 33I. Laquintana
- 50Victor Hugo
- 4Lucas Cunha
- 10Jhon Jhon
- 40Lucão
- 93Jandrei 7.0
- 32N. Ferraresi ▼ 62' 6.6
- 22Ruan Tressoldi 6.6
- 28A. Franco 7.2
- 36Patryck 7.0
- 21D. Bobadilla 7.0
- 20Marcos Antônio ▼ 69' 6.7
- 33Erick ▼ 62' 7.2
- 47Matheus Alves ▼ 62' 6.5
- 11Ferreira ▼ 69' 7.0
- 17André Silva 6.2
Dự bị 12
- 8Oscar ▲ 62' 6.9
- 10Luciano ▲ 62' 6.7
- 2Igor Vinícius ▲ 62' 6.7
- 9J. Calleri ▲ 69' 6.3
- 25Alisson ▲ 69' 7.2
- 23Rafael
- 48Lucas Ferreira
- 49Ryan Francisco
- 5R. Arboleda
- 29Pablo Maia
- 13E. Díaz
- 35Sabino
Thống kê
13⚑8
⚑720
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm8
3Trúng đích0
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
8Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
266Chuyền bóng473
214Chuyền chính xác416
80%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
58Trận đấu68
68Ghi được80
79Thủng lưới74
1.17Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai38