RB Bragantino
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
São Paulo Futebol Clube

RB Bragantino vs São Paulo Futebol Clube

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-1 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 20 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 3, hòa 4, São Paulo Futebol Clube thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 34
Sân vận động
Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
Phong độ
DDWLL RB Bragantino
WLWWL São Paulo Futebol Clube
  1. 15' Eduardo Sasha · Jhon Jhon 1-0
  2. 25' 1-1 Lucas Moura · Luiz Gustavo
  3. 41' Matheus Fernandes
  4. 44' Eduardo Santos
  5. HT1-1
  6. 50' Sabino
  7. 57' H. Mosquera Jhon Jhon
  8. 57' Jadsom Matheus Fernandes
  9. 60' Alisson Marcos Antônio
  10. 61' Patryck Sabino
  11. 62' Andrés Hurtado
  12. 66' Alisson
  13. 70' Gustavinho Lincoln
  14. 71' Rodrigo Nestor Ferreira
  15. 82' Erick André Silva
  16. 83' Arthur Sousa Eduardo Sasha
  17. 83' Raul Lucas Evangelista
  18. FT1-1

Đội hình

RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Seabra
  1. 1Cleiton 6.7
  2. 34A. Hurtado 6.3
  3. 14Pedro Henrique 6.7
  4. 3Eduardo Santos 7.2
  5. 29Juninho Capixaba 6.2
  6. 35Matheus Fernandes ▼ 57' 6.7
  7. 8Lucas Evangelista ▼ 83' 8.2
  8. 54Vinicius 7.3
  9. 10Lincoln ▼ 70' 7.3
  10. 6Jhon Jhon ▼ 57' 7.2
  11. 19Eduardo Sasha ▼ 83' 7.3

Dự bị 12

  1. 30H. Mosquera ▲ 57' 7.0
  2. 5Jadsom ▲ 57' 6.6
  3. 22Gustavinho ▲ 70' 6.3
  4. 27Arthur Sousa ▲ 83' 6.3
  5. 23Raul ▲ 83' 6.5
  6. 31Guilherme
  7. 40Lucão
  8. 39Douglas Mendes
  9. 28Vitinho
  10. 50Victor Hugo
  11. 9Ivan Cavaleiro
  12. 36Luan Cândido
São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Zubeldía
  1. 23Rafael 7.3
  2. 2Igor Vinícius 6.9
  3. 22Ruan Tressoldi 7.0
  4. 28A. Franco 6.6
  5. 35Sabino ▼ 61' 6.7
  6. 7Lucas Moura 7.2
  7. 16Luiz Gustavo 7.2
  8. 20Marcos Antônio ▼ 60' 7.0
  9. 10Luciano 6.9
  10. 17André Silva ▼ 82' 6.3
  11. 47Ferreira ▼ 71' 7.3

Dự bị 12

  1. 25Alisson ▲ 60' 6.7
  2. 36Patryck ▲ 61' 6.6
  3. 11Rodrigo Nestor ▲ 71' 6.7
  4. 33Erick ▲ 82' 6.7
  5. 37Henrique
  6. 93Jandrei
  7. 15M. Araújo
  8. 18Rodriguinho
  9. 4S. Longo
  10. 39William
  11. 34Igão
  12. 13Rafinha

Thống kê

031
120
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm10
5Trúng đích2
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
1Phạt góc1
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-0.42Bàn thắng ngăn chặn-0.42
336Chuyền bóng443
274Chuyền chính xác373
82%Chính xác chuyền84%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

70Trận đấu68
85Ghi được94
83Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới27
34Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu