São Paulo Futebol Clube vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-2 RB Bragantino tại Paulista - A1, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 4, RB Bragantino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 9
- Phong độ
- LWWLL São Paulo Futebol Clube
- DWLLD RB Bragantino
- 7' 0-1 T. Borbas · H. Mosquera
- 29' ▲ Vitinho ▼ H. Mosquera
- HT0-1
- 52' Pablo Maia
- 58' ▲ Erick ▼ Luciano
- 58' ▲ M. Araújo ▼ Nikão
- 60' ▲ Léo Ortiz ▼ L. Realpe
- 60' ▲ Jadsom ▼ Matheus Fernandes
- 69' ▲ Talisson ▼ T. Borbas
- 69' ▲ Helinho ▼ Guilherme
- 71' Helinho
- 74' Robert Arboleda
- 75' Robert Arboleda
- 77' ▲ A. Franco ▼ Pablo Maia
- 78' Diego Costa
- 79' Diego Costa
- 81' Talisson
- 85' ▲ Luiz Gustavo ▼ Ferreira
- 88' Erick · J. Calleri 1-1
- 90'+3 J. Calleri · Erick 2-1
- 90'+6 2-2 I. Laquintana · Lincoln
- FT2-2
Đội hình
- 23Rafael 7.7
- 21D. Bobadilla 6.5
- 5R. Arboleda 6.2
- 4Diego Costa 6.9
- 6Welington 6.2
- 29Pablo Maia ▼ 77' 6.6
- 25Alisson 7.2
- 43Nikão ▼ 58' 7.5
- 10Luciano ▼ 58' 6.7
- 47Ferreira ▼ 85' 6.3
- 9J. Calleri ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 33Erick ⚽ ▲ 58' 8.2
- 15M. Araújo ▲ 58' 6.2
- 28A. Franco ▲ 77' 6.2
- 16Luiz Gustavo ▲ 85' 6.9
- 93Jandrei
- 14G. Galoppo
- 42Igor Felisberto
- 39William
- 31Juan
- 3N. Ferraresi
- 44Matheus Belém
- 36Patryck
- 40Lucão 6.3
- 34J. Hurtado 6.5
- 39Douglas Mendes 7.3
- 2L. Realpe ▼ 60' 7.2
- 31Guilherme ▼ 69' 6.9
- 22Gustavinho 6.9
- 35Matheus Fernandes ▼ 60' 6.9
- 10Lincoln ⇢ 7.9
- 33I. Laquintana ⚽ 7.3
- 18T. Borbas ⚽ ▼ 69' 7.5
- 30H. Mosquera ⇢ ▼ 29' 7.3
Dự bị 12
- 28Vitinho ▲ 29' 7.2
- 3Léo Ortiz ▲ 60' 6.9
- 5Jadsom ▲ 60' 6.3
- 21Talisson ▲ 69' 7.0
- 11Helinho ▲ 69' 4.3
- 1Cleiton
- 23Raul
- 17Bruninho
- 8Lucas Evangelista
- 19Eduardo Sasha
- 4Lucas Cunha
- 45Nathan Mendes
Thống kê
12⚑9
⚑511
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm10
4Trúng đích7
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
9Phạt góc5
0Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
437Chuyền bóng296
364Chuyền chính xác224
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 9 | +11 | 28 | |
| 2 | 12 | 18 - 11 | +7 | 25 | |
| 3 | 11 | 13 - 8 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | 17 - 10 | +7 | 19 | |
| 5 | 11 | 14 - 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 11 | 12 - 9 | +3 | 18 | |
| 7 | 12 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 8 | 11 | 15 - 10 | +5 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 11 | -3 | 14 | |
| 10 | 11 | 17 - 15 | +2 | 14 | |
| 11 | 11 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 12 | 12 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 14 | 11 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 11 | 3 - 16 | -13 | 6 | |
| 16 | 11 | 7 - 17 | -10 | 5 |
So sánh
68Trận đấu70
94Ghi được85
62Thủng lưới83
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
27Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai43