RB Bragantino vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 2-1 São Paulo Futebol Clube tại Paulista - A1, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 3, hòa 4, São Paulo Futebol Clube thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DWLLD RB Bragantino
- LWWLL São Paulo Futebol Clube
- 39' ▲ G. Galoppo ▼ Erison
- 45'+3 Alerrandro
- HT0-0
- 58' ▲ Sorriso ▼ Bruninho
- 59' ▲ Praxedes ▼ Gustavo
- 59' ▲ T. Borbas ▼ Alerrandro
- 64' ▲ Rodrigo Nestor ▼ J. Méndez
- 65' 0-1 G. Galoppo · A. Franco
- 68' Wellington Rato
- 69' Juninho Capixaba
- 75' Sorriso
- 77' ▲ Werik Popó ▼ Jadsom Silva
- 84' ▲ Pedrinho ▼ Wellington Rato
- 84' ▲ Caio Paulista ▼ David
- 85' Praxedes 1-1
- 88' T. Borbas · Praxedes 2-1
- 90'+2 Matheus Fernandes
- 90'+7 ▲ Aderlan ▼ Artur
- FT2-1
Đội hình
- 1Cleiton 6.7
- 34José Hurtado 7.3
- 20Lucas Cunha 6.7
- 30Luan Patrick 7.3
- 29Juninho Capixaba 6.7
- 5Jadsom Silva ▼ 77' 6.3
- 35Matheus Fernandes 6.6
- 22Gustavo ▼ 59' 6.2
- 10Artur ▼ 90' 6.9
- 9Alerrandro ▼ 59' 6.6
- 17Bruninho ▼ 58' 7.0
Dự bị 12
- 27Sorriso ▲ 58' 6.9
- 25Praxedes ⚽ ▲ 59' 7.3
- 18T. Borbas ⚽ ▲ 59' 7.2
- 45Werik Popó ▲ 77' 6.7
- 13Aderlan ▲ 90'
- 33Welliton
- 12Maycon Cleiton
- 48Nathan Camargo
- 31Guilherme Lopes
- 14K. Lomónaco
- 2L. Realpe
- 37Fabrício
- 23Rafael 6.5
- 17L. Orejuela 7.0
- 28A. Franco ⇢ 6.9
- 35Beraldo 6.6
- 6Welington 6.6
- 21J. Méndez ▼ 64' 6.9
- 29Pablo Maia 6.6
- 27Wellington Rato ▼ 84' 7.2
- 10Luciano 6.7
- 22David ▼ 84' 6.6
- 49Erison ▼ 39' 6.3
Dự bị 12
- 14G. Galoppo ⚽ ▲ 39' 7.0
- 11Rodrigo Nestor ▲ 64' 6.5
- 12Pedrinho ▲ 84' 6.7
- 38Caio Paulista ▲ 84' 6.3
- 37Talles Costa
- 8Luan
- 31Juan
- 32Marcos Paulo
- 44Matheus Souza
- 93Jandrei
- 20G. Neves
- 1Felipe Alves
Thống kê
04⚑4
⚑910
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm12
4Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
4Phạt góc9
3Việt vị3
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
319Chuyền bóng408
240Chuyền chính xác321
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 18 - 5 | +13 | 28 | |
| 2 | 12 | 21 - 9 | +12 | 26 | |
| 3 | 12 | 23 - 10 | +13 | 23 | |
| 4 | 12 | 13 - 9 | +4 | 23 | |
| 5 | 12 | 19 - 10 | +9 | 22 | |
| 6 | 12 | 15 - 10 | +5 | 20 | |
| 7 | 12 | 14 - 14 | 0 | 15 | |
| 8 | 12 | 14 - 14 | 0 | 14 | |
| 9 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 10 | 12 | 9 - 14 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 12 | 12 | 11 - 18 | -7 | 12 | |
| 13 | 12 | 4 - 18 | -14 | 11 | |
| 14 | 12 | 10 - 18 | -8 | 10 | |
| 15 | 12 | 5 - 14 | -9 | 10 | |
| 16 | 12 | 11 - 18 | -7 | 9 |
Campeonato Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu72
103Ghi được93
65Thủng lưới58
1.58Bàn thắng mỗi trận1.29
26Giữ sạch lưới35
27Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai57