Fluminense Football Club vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 2-1 RB Bragantino tại Serie A, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 6, hòa 2, RB Bragantino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 19
- Sân vận động
- Estádio Municipal General Raulino de Oliveira, Volta Redonda, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- André Castro
- Phong độ
- DWDWW Fluminense Football Club
- DDWLL RB Bragantino
- 27' Nino
- 31' Aderlan
- HT0-0
- 46' ▲ Matheus Martins ▼ Nathan
- 53' André
- 56' ▲ Jadsom Silva ▼ Miguel
- 62' J. Arias · Matheus Martins 1-0
- 64' ▲ Helinho ▼ Lucas Evangelista
- 64' ▲ Carlos Eduardo ▼ Gabriel Novaes
- 66' G. Cano · J. Arias 2-0
- 71' ▲ Felipe Melo ▼ Ganso
- 72' 2-1 Luan Candido · Artur
- 74' ▲ Ramon ▼ Luan Candido
- 74' ▲ José Hurtado ▼ Aderlan
- 76' Carlos Eduardo
- 78' ▲ Martinelli ▼ Nonato
- 79' ▲ Marrony ▼ J. Arias
- 82' Manoel
- 82' ▲ David Duarte ▼ Samuel Xavier
- 83' Felipe Melo
- 87' Caio Paulista
- 90'+8 Marrony
- 90'+7 Marrony
- FT2-1
Đội hình
- 12Fábio 6.3
- 26Manoel 6.9
- 2Samuel Xavier ▼ 82' 7.2
- 33Nino 6.6
- 10Ganso ▼ 71' 7.7
- 13Nathan ▼ 46' 6.6
- 8Nonato ▼ 78' 7.2
- 21J. Arias ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.6
- 7André 7.5
- 14G. Cano ⚽ 7.9
- 70Caio Paulista 6.7
Dự bị 12
- 37Matheus Martins ▲ 46' 7.0
- 52Felipe Melo ▲ 71' 6.2
- 38Martinelli ▲ 78' 6.3
- 16Marrony ▲ 79' 6.3
- 29David Duarte ▲ 82' 6.7
- 5Wellington
- 6M. Pineida
- 15Cris Silva
- 1Marcos Felipe
- 4Luccas Claro
- 17Willian
- 20Yago Felipe
- 40Lucão 7.2
- 13Aderlan ▼ 74' 6.5
- 36Luan Candido ⚽ ▼ 74' 6.9
- 14K. Lomónaco 6.7
- 21Natan 7.0
- 8Lucas Evangelista ▼ 64' 6.9
- 23Raul 7.3
- 7Artur ⇢ 6.7
- 35Gabriel Novaes ▼ 64' 6.6
- 30Miguel ▼ 56' 6.5
- 27Sorriso 6.2
Dự bị 12
- 5Jadsom Silva ▲ 56' 6.3
- 11Helinho ▲ 64' 6.9
- 28Carlos Eduardo ▲ 64' 6.3
- 6Ramon ▲ 74' 6.9
- 34José Hurtado ▲ 74' 6.3
- 37Fabrício
- 2L. Realpe
- 25Praxedes
- 20Bruno Tubarão
- 29Bruno
- 12Maycon Cleiton
- 17Jan Hurtado ▲ 74'
Thống kê
15⚑9
⚑520
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm5
7Trúng đích2
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
9Phạt góc5
2Việt vị4
11Phạm lỗi20
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
528Chuyền bóng331
434Chuyền chính xác240
82%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
71Trận đấu60
121Ghi được77
65Thủng lưới85
1.7Bàn thắng mỗi trận1.28
32Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn28
69Hiệp hai31