Fluminense Football Club
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
RB Bragantino

Fluminense Football Club vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 2-2 RB Bragantino tại Serie A, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 3, hòa 2, RB Bragantino thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 1
Phong độ
WDWDW Fluminense Football Club
DDWLL RB Bragantino
  1. -5' Guga
  2. 9' Luan Cândido
  3. 29' Marquinhos
  4. 44' Juninho Capixaba
  5. 45'+4 Lima · Ganso 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' Vitinho I. Laquintana
  8. 46' T. Borbas Gustavinho
  9. 46' Eric Ramires Raul
  10. 46' Lucão Cleiton
  11. 47' 1-1 Eduardo Sasha · Vitinho
  12. 52' 1-2 T. Borbas · Vitinho
  13. 58' John Kennedy Felipe Melo
  14. 58' Douglas Costa Samuel Xavier
  15. 68' Lima · Ganso 2-2
  16. 70' Guilherme Juninho Capixaba
  17. 80' Felipe Andrade Ganso
  18. 81' Vitinho
  19. 83' Jadsom
  20. 89' Kauã Elias G. Cano
  21. 90'+2 André
  22. FT2-2

Đội hình

Fluminense Football Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Diniz
  1. 1Fábio 7.6
  2. 2Samuel Xavier ▼ 58' 7.0
  3. 30Felipe Melo ▼ 58' 6.6
  4. 8Martinelli 6.7
  5. 12Marcelo 6.9
  6. 7André 7.0
  7. 45Lima ⚽2 8.2
  8. 77Marquinhos 7.0
  9. 10Ganso ⇢2 ▼ 80' 8.3
  10. 21J. Arias 7.2
  11. 14G. Cano ▼ 89' 7.0

Dự bị 12

  1. 9John Kennedy ▲ 58' 6.9
  2. 90Douglas Costa ▲ 58' 6.9
  3. 13Felipe Andrade ▲ 80' 6.7
  4. 19Kauã Elias ▲ 89' 6.5
  5. 6Diogo Barbosa
  6. 80D. Terans
  7. 5Alexsander
  8. 25Antônio Carlos
  9. 27Felipe Alves
  10. 17J. Lucumí
  11. 32Isaac
  12. 23Guga
RB Bragantino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1Cleiton ▼ 46' 7.2
  2. 34A. Hurtado 7.2
  3. 39Douglas Mendes 6.6
  4. 36Luan Cândido 6.9
  5. 29Juninho Capixaba ▼ 70' 6.6
  6. 5Jadsom 6.7
  7. 23Raul ▼ 46' 6.7
  8. 22Gustavinho ▼ 46' 6.6
  9. 33I. Laquintana ▼ 46' 6.9
  10. 30H. Mosquera 6.5
  11. 19Eduardo Sasha 7.2

Dự bị 12

  1. 28Vitinho ▲ 46' 8.5
  2. 18T. Borbas ▲ 46' 7.9
  3. 7Eric Ramires ▲ 46' 7.2
  4. 40Lucão ▲ 46' 7.3
  5. 31Guilherme ▲ 70' 7.0
  6. 15Gabriel Lopes 7.0
  7. 37Fabrício
  8. 17Bruninho
  9. 2L. Realpe
  10. 4Lucas Cunha
  11. 41K. Flórez
  12. 21Talisson

Thống kê

0313
640
69%Kiểm soát bóng31%
26Dứt điểm16
11Trúng đích8
10Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm10
13Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
13Phạt góc6
8Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
6Cứu thua9
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
520Chuyền bóng228
452Chuyền chính xác157
87%Chính xác chuyền69%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

67Trận đấu70
73Ghi được85
68Thủng lưới83
1.09Bàn thắng mỗi trận1.21
25Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu