Fluminense Football Club vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 2-1 RB Bragantino tại Serie A, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 3, hòa 2, RB Bragantino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 9
- Phong độ
- WDWDW Fluminense Football Club
- DDWLL RB Bragantino
- 5' Nino
- 6' Ganso
- 8' Luan Patrick
- 25' Matheus Fernandes
- 27' PH Ganso · J. Arias 1-0
- 31' ▲ Henry Mosquera ▼ Helinho
- 34' Felipe Melo 2-0
- 36' Lima
- HT2-0
- 46' ▲ Eduardo Santos ▼ Luan Patrick
- 46' ▲ T. Borbas ▼ Matheus Fernandes
- 51' Felipe Melo
- 54' 2-1 T. Borbas · Eduardo Sasha
- 70' ▲ Lelê ▼ PH Ganso
- 71' ▲ Guilherme Lopes ▼ Juninho Capixaba
- 71' ▲ Jadsom Silva ▼ Eric Ramires
- 73' Samuel Xavier
- 78' ▲ Manoel ▼ Felipe Melo
- 86' ▲ David Braz ▼ Nino
- 86' ▲ Thiago Santos ▼ Lima
- FT2-1
Đội hình
- 1Fábio 6.9
- 2Samuel Xavier 6.9
- 33Nino ▼ 86' 6.9
- 30Felipe Melo ⚽ ▼ 78' 7.3
- 23Guga 6.9
- 7André 7.0
- 8Martinelli 7.3
- 21J. Arias ⇢ 7.3
- 10PH Ganso ⚽ ▼ 70' 7.3
- 45Lima ▼ 86' 7.2
- 14G. Cano 6.9
Dự bị 12
- 99Lelê ▲ 70' 6.6
- 26Manoel ▲ 78' 6.6
- 44David Braz ▲ 86' 6.6
- 29Thiago Santos ▲ 86' 6.7
- 53João Henrique
- 18Alan
- 9John Kennedy
- 19Alexandre Jesus
- 22Pedro Rangel
- 37Giovanni Manson
- 32Isaac
- 20Gabriel Pirani
- 1Cleiton 6.2
- 34J. Hurtado 6.2
- 2L. Realpe 6.2
- 30Luan Patrick ▼ 46' 6.6
- 29Juninho Capixaba ▼ 71' 5.9
- 8Lucas Evangelista 6.9
- 35Matheus Fernandes ▼ 46' 6.3
- 7Eric Ramires ▼ 71' 6.3
- 11Helinho ▼ 31' 6.7
- 19Eduardo Sasha ⇢ 6.6
- 28Vitinho 6.9
Dự bị 12
- 16Henry Mosquera ▲ 31' 6.9
- 26Eduardo Santos ▲ 46' 6.9
- 18T. Borbas ⚽ ▲ 46' 7.2
- 31Guilherme Lopes ▲ 71' 6.7
- 5Jadsom Silva ▲ 71' 6.7
- 48Nathan Camargo
- 25Praxedes
- 9Alerrandro
- 40Lucão
- 43Everton
- 22Gustavinho
- 13Aderlan
Thống kê
05⚑6
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm15
4Trúng đích3
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
6Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
3Cứu thua2
420Chuyền bóng397
345Chuyền chính xác320
82%Chính xác chuyền81%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
72Trận đấu65
115Ghi được103
74Thủng lưới65
1.6Bàn thắng mỗi trận1.58
27Giữ sạch lưới26
32Trên 2.5 bàn27
68Hiệp hai48