Fluminense Football Club vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 1-1 RB Bragantino tại Serie A, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 3, hòa 2, RB Bragantino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 19
- Phong độ
- WDWDW Fluminense Football Club
- DDWLL RB Bragantino
- 27' 0-1 Eduardo Sasha · J. Herrera
- 33' ▲ J. Freytes ▼ J. Millan
- HT0-1
- 46' ▲ Ignacio ▼ Jemmes
- 56' ▲ John Kennedy ▼ J. Savarino
- 56' ▲ A. Canobbio ▼ K. Serna
- 58' Eduardo Sasha
- 64' Alix Vinicius
- 64' Agustin Sant Anna
- 67' ▲ A. Hurtado ▼ Eduardo Sasha
- 68' ▲ H. Mosquera ▼ J. Herrera
- 79' ▲ G. Cano ▼ Hercules
- 85' ▲ Pedro Henrique ▼ Fernando Santos
- 85' ▲ Matheus Fernandes ▼ Eric Ramires
- 90'+5 Juan Pablo Freytes
- 90'+5 Ignácio
- 90'+4 John Kennedy
- 90'+5 Henry Mosquera
- 90' Tiago Volpi
- 90'+4 Fabinho
- 90'+2 ▲ Fabinho ▼ Rodriguinho
- 90' Ignacio · A. Canobbio 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Fabio 6.3
- 23Guga 6.7
- 44Jemmes ▼ 46' 6.6
- 29J. Millan ▼ 33' 6.6
- 6Rene 7.5
- 35Hercules ▼ 79' 7.3
- 8Martinelli 7.9
- 11J. Savarino ▼ 56' 6.3
- 32L. Acosta 7.2
- 90K. Serna ▼ 56' 6.3
- 7Hulk 6.7
Dự bị 12
- 27Marcelo Pitaluga
- 16Nonato
- 4Ignacio ⚽ ▲ 46' 8.2
- 9John Kennedy ▲ 56' 5.9
- 46Julio Fidelis
- 94Otavio
- 14G. Cano ▲ 79' 6.3
- 30Y. Soteldo
- 13Guilherme Arana
- 17A. Canobbio ▲ 56' 7.0
- 22J. Freytes ▲ 33' 7.3
- 19R. Castillo
- 18Tiago Volpi 7.2
- 23A. Sant'Anna 6.3
- 4Alix Vinicius 7.7
- 16Gustavo Marques 7.5
- 51Caue Nascimento 6.9
- 7Eric Ramires ▼ 85' 6.6
- 32J. Herrera ⇢ ▼ 68' 7.2
- 21Lucas Barbosa 6.2
- 20Rodriguinho ▼ 90' 6.5
- 11Fernando Santos ▼ 85' 7.5
- 8Eduardo Sasha ⚽ ▼ 67' 7.0
Dự bị 12
- 1Cleiton
- 5Fabinho ▲ 90' 5.3
- 15I. Sosa
- 22Gustavo Neves
- 30H. Mosquera ▲ 68' 6.7
- 17Vinicinho
- 14Pedro Henrique ▲ 85' 6.2
- 35Matheus Fernandes ▲ 85' 6.2
- 3Eduardo Santos
- 2G. Rodriguez
- 34A. Hurtado ▲ 67' 6.5
- 57Marcelinho
Thống kê
12⚑11
⚑442
67%Kiểm soát bóng33%
25Dứt điểm6
4Trúng đích2
13Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
11Phạt góc4
3Việt vị2
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ2
1Cứu thua3
-0.48Bàn thắng ngăn chặn-0.48
578Chuyền bóng294
512Chuyền chính xác223
89%Chính xác chuyền76%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
14Trận đấu12
22Ghi được11
14Thủng lưới13
1.57Bàn thắng mỗi trận0.92
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
18Hiệp hai6