Fluminense Football Club
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
RB Bragantino

Fluminense Football Club vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 2-1 RB Bragantino tại Serie A, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 6, hòa 2, RB Bragantino thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 22
Trọng tài
Leandro Vuaden
Phong độ
DWDWW Fluminense Football Club
DDWLL RB Bragantino
  1. 12' Fred 1-0
  2. 20' Leonardo Realpe
  3. 32' Nonato
  4. 34' Gabriel Novaes
  5. 42' Luiz Henrique · Caio Paulista 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' Martinelli Yago Felipe
  8. 46' Weverson Vitinho
  9. 62' 2-1 Helinho · Gabriel Novaes
  10. 63' J. Arias Caio Paulista
  11. 73' R. Bobadilla Fred
  12. 73' Gabriel Teixeira Luiz Henrique
  13. 73' Guilherme Lopes Luan Candido
  14. 73' J. Hurtado Gabriel Novaes
  15. 74' Matheus Martinelli
  16. 78' Alerrandro Helinho
  17. 83' Calegari
  18. 85' Praxedes Cristiano
  19. 90' David Braz Nonato
  20. FT2-1

Đội hình

Fluminense Football Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marcão
  1. 1Marcos Felipe 6.9
  2. 4Luccas Claro 6.5
  3. 14Danilo Barcelos 7.0
  4. 33Nino 6.9
  5. 31Calegari 7.3
  6. 20Yago Felipe ▼ 46' 7.2
  7. 8Nonato ▼ 90' 7.0
  8. 35André 6.7
  9. 9Fred ▼ 73' 7.7
  10. 70Caio Paulista ▼ 63' 7.2
  11. 34Luiz Henrique ▼ 73' 7.3

Dự bị 12

  1. 38Martinelli ▲ 46' 6.7
  2. 21J. Arias ▲ 63' 6.9
  3. 19R. Bobadilla ▲ 73' 6.5
  4. 39Gabriel Teixeira ▲ 73' 6.5
  5. 44David Braz ▲ 90' 6.3
  6. 30Marlon Xavier
  7. 23John Kennedy
  8. 7Lucca
  9. 40Luan Freitas
  10. 11J. Cazares
  11. 27Muriel
  12. 5Wellington
RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maurício Barbieri
  1. 1Júlio César 6.9
  2. 29Luan Candido ▼ 73' 5.6
  3. 17Weverton 6.9
  4. 2L. Realpe 7.2
  5. 21Natan 7.2
  6. 30Vitinho ▼ 46' 6.2
  7. 40E. Martínez 6.9
  8. 38Cristiano ▼ 85' 6.9
  9. 35Gabriel Novaes ▼ 73' 6.3
  10. 33Pedrinho 7.0
  11. 11Helinho ▼ 78' 7.3

Dự bị 12

  1. 26Weverson ▲ 46' 6.3
  2. 31Guilherme Lopes ▲ 73' 6.7
  3. 27J. Hurtado ▲ 73' 6.3
  4. 9Alerrandro ▲ 78' 6.7
  5. 25Praxedes ▲ 85' 6.3
  6. 16Ramires
  7. 12Maycon Cleiton
  8. 28T. Cuello
  9. 3Léo Ortiz
  10. 18Cleiton
  11. 14Fabrício Bruno
  12. 7Artur

Thống kê

024
220
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm8
6Trúng đích4
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
403Chuyền bóng508
332Chuyền chính xác440
82%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico-MG
38 67 - 34 +33 84
2
Flamengo
38 69 - 36 +33 71
3
Palmeiras
38 58 - 43 +15 66
4
Fortaleza EC
38 44 - 45 -1 58
5
Sport Club Corinthians Paulista
38 40 - 36 +4 57
6
RB Bragantino
38 55 - 46 +9 56
7
Fluminense Football Club
38 38 - 38 0 54
8
America Mineiro
38 41 - 37 +4 53
9
Atletico Goianiense
38 33 - 36 -3 53
10
Santos FC
38 35 - 40 -5 50
11
Ceara
38 39 - 38 +1 50
12
Sport Club Internacional
38 44 - 42 +2 48
13
São Paulo Futebol Clube
38 31 - 39 -8 48
14
Club Athletico Paranaense
38 41 - 45 -4 47
15
Cuiaba
38 34 - 37 -3 47
16
Esporte Clube Juventude
38 36 - 44 -8 46
17
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 51 -7 43
18
Bahia
38 42 - 51 -9 43
19
Sport Recife
38 24 - 37 -13 38
20
Chapecoense-sc
38 27 - 67 -40 15
Xuống hạng

So sánh

69Trận đấu69
88Ghi được98
72Thủng lưới73
1.28Bàn thắng mỗi trận1.42
21Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn30
62Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu