RB Bragantino vs Fluminense Football Club
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 4-2 Fluminense Football Club tại Serie A, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 2, hòa 2, Fluminense Football Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- WDWDW Fluminense Football Club
- -5' Marcelo Pitaluga
- 2' Jhon Jhon · I. Laquintana 1-0
- 4' Eduardo Sasha · I. Laquintana 2-0
- 26' Luciano Acosta
- 38' Ignacio Laquintana
- 45' Pedro Henrique
- 45' 2-1 Hercules · A. Canobbio
- HT2-1
- 46' ▲ Davi Gomes ▼ Praxedes
- 48' I. Laquintana · Vanderlan 3-1
- 51' Cleiton
- 61' Agustín Canobbio
- 63' 3-2 L. Acosta
- 69' ▲ T. Borbas ▼ Eduardo Sasha
- 69' ▲ H. Mosquera ▼ I. Laquintana
- 76' ▲ Nonato ▼ Manoel
- 76' ▲ Y. Soteldo ▼ A. Canobbio
- 77' ▲ Guilherme ▼ Vanderlan
- 80' ▲ Gustavo Marques ▼ Pedro Henrique
- 81' Davi Gomes · T. Borbas 4-2
- 84' ▲ S. Moreno ▼ L. Acosta
- FT4-2
Đội hình
- 1Cleiton 7.5
- 45Nathan Mendes 6.7
- 14Pedro Henrique ▼ 80' 7.3
- 2G. Rodriguez 7.0
- 12Vanderlan ⇢ ▼ 77' 6.9
- 7Eric Ramires 6.7
- 5Fabinho 6.3
- 33I. Laquintana ⚽ ⇢2 ▼ 69' 8.3
- 10Jhon Jhon ⚽ 7.7
- 25Praxedes ▼ 46' 6.5
- 8Eduardo Sasha ⚽ ▼ 69' 7.5
Dự bị 12
- 37Fabricio
- 40Lucao
- 31Guilherme ▲ 77' 6.3
- 16Gustavo Marques ▲ 80' 6.9
- 35Matheus Fernandes
- 80Joao Neto
- 22Gustavo Neves
- 57Marcelinho
- 18T. Borbas ▲ 69' 7.0
- 27Davi Gomes ⚽ ▲ 46' 7.0
- 30H. Mosquera ▲ 69' 6.9
- 59Athyrson
- 1Fabio 5.9
- 23Guga 6.7
- 26Manoel ▼ 76' 6.3
- 22J. Freytes 6.3
- 12G. Fuentes 7.0
- 35Hercules ⚽ 7.2
- 5F. Bernal 7.2
- 17A. Canobbio ⇢ ▼ 76' 6.9
- 32L. Acosta ⚽ ▼ 84' 7.6
- 90K. Serna 6.3
- 14G. Cano 6.9
Dự bị 12
- 27Marcelo Pitaluga
- 2Samuel Xavier
- 6Rene
- 21Igor Rabello
- 16Nonato ▲ 76' 7.0
- 29Thiago Santos
- 45Lima
- 7Y. Soteldo ▲ 76' 6.6
- 9Everaldo
- 28Riquelme Felipe
- 30S. Moreno ▲ 84' 6.9
- 99John Kennedy
Thống kê
03⚑2
⚑1130
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm21
5Trúng đích7
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
2Phạt góc11
0Việt vị1
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
5Cứu thua1
-1.50Bàn thắng ngăn chặn-1.50
329Chuyền bóng571
264Chuyền chính xác500
80%Chính xác chuyền88%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
58Trận đấu73
68Ghi được106
79Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới32
29Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai56