Fluminense Football Club

Fluminense Football Club

Brazil · Serie A

Fluminense Football Club: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Serie A — điểm: 51, số trận: 31. Trận tiếp theo: Palmeiras vs Fluminense Football Club, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: Fluminense Football Club 1-2 Santos FC, 18 tháng 10.

Phong độ
WWLLL
HLV
Marcao · Từ 2026
Vị trí
5 · Đ: 51 · Tr: 31 →
Sân vận động
Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro · 46.931

Lịch thi đấu

06-11
Esporte Clube Vitória
Fluminense Football Club
–
–
18-11
São Paulo Futebol Clube
Fluminense Football Club
–
–
22-11
Fluminense Football Club
Mirassol
–
–
29-11
Fluminense Football Club
Cruzeiro Esporte Clube
–
–
02-12
RB Bragantino
Fluminense Football Club
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 8

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–4–5
Sân khách
2–10–6
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 68%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 1-25× · 13%
  • 2-15× · 13%
  • 0-05× · 13%
  • 3-13× · 8%
  • 0-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Serie A 301497 483764-2-3-1
Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ 11434 131234-2-3-1
Copa Do Brasil 4121 3424-2-3-1
Friendlies Clubs 2200 811—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 136 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 116 · 13% 11% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 153 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 114 · 12% 13% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 214 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 179 · 19% 18% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 218 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 126 · 14% 18% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 201 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 155 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 284 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 232 · 25% 24% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 802, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu