RB Bragantino vs Fluminense Football Club
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 0-1 Fluminense Football Club tại Serie A, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 2, hòa 2, Fluminense Football Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- WDWDW Fluminense Football Club
- 44' 0-1 Kauã Elias · Ganso
- 45'+2 Diogo Barbosa
- HT0-1
- 46' ▲ Eric Ramires ▼ Lucas Evangelista
- 46' ▲ H. Mosquera ▼ Vitinho
- 58' ▲ Jhon Jhon ▼ T. Borbas
- 60' ▲ Marquinhos ▼ K. Serna
- 67' ▲ Juliano ▼ Lincoln
- 71' ▲ Nonato ▼ Martinelli
- 71' ▲ Lima ▼ Ganso
- 77' ▲ Vinicius ▼ Raul
- 83' ▲ Renato Augusto ▼ J. Arias
- 83' ▲ Felipe Andrade ▼ André
- 87' Luan Cândido
- 90'+8 Nonato
- FT0-1
Đội hình
- 40Lucão 6.9
- 45Nathan Mendes 7.3
- 39Douglas Mendes 7.5
- 4Lucas Cunha 7.0
- 36Luan Cândido 7.2
- 23Raul ▼ 77' 7.0
- 8Lucas Evangelista ▼ 46' 6.6
- 11Helinho 7.2
- 10Lincoln ▼ 67' 7.2
- 28Vitinho ▼ 46' 6.3
- 18T. Borbas ▼ 58' 6.7
Dự bị 12
- 7Eric Ramires ▲ 46' 7.2
- 30H. Mosquera ▲ 46' 6.7
- 6Jhon Jhon ▲ 58' 7.3
- 59Juliano ▲ 67' 6.7
- 54Vinicius ▲ 77' 6.9
- 21Talisson
- 31Guilherme
- 33I. Laquintana
- 35Matheus Fernandes
- 22Gustavinho
- 37Fabrício
- 2L. Realpe
- 1Fábio 7.3
- 2Samuel Xavier 7.0
- 3Thiago Silva 7.2
- 25Antônio Carlos 7.2
- 6Diogo Barbosa 6.7
- 8Martinelli ▼ 71' 6.9
- 7André ▼ 83' 6.7
- 21J. Arias ▼ 83' 6.3
- 10Ganso ⇢ ▼ 71' 7.2
- 90K. Serna ▼ 60' 6.3
- 19Kauã Elias ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 77Marquinhos ▲ 60' 6.3
- 16Nonato ▲ 71' 6.3
- 45Lima ▲ 71' 6.7
- 20Renato Augusto ▲ 83' 6.3
- 13Felipe Andrade ▲ 83' 6.7
- 11Keno
- 9John Kennedy
- 4Ignácio
- 53Esquerdinha
- 23Guga
- 98Vitor Eudes
- 26Manoel
Thống kê
01⚑5
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm7
2Trúng đích3
9Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
466Chuyền bóng328
373Chuyền chính xác246
80%Chính xác chuyền75%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu67
85Ghi được73
83Thủng lưới68
1.21Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới25
34Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai43