Fluminense Football Club vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 2-1 RB Bragantino tại Serie A, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 3, hòa 2, RB Bragantino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 2
- Phong độ
- WDWDW Fluminense Football Club
- DDWLL RB Bragantino
- 30' Hércules
- 35' Lima · A. Canobbio 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Mosquera ▼ I. Laquintana
- 53' ▲ Samuel Xavier ▼ Guga
- 60' ▲ Eric Ramires ▼ Matheus Fernandes
- 60' ▲ Lucas Barbosa ▼ Vinicinho
- 68' ▲ Keno ▼ A. Canobbio
- 69' ▲ Everaldo ▼ G. Cano
- 69' ▲ PH Ganso ▼ Lima
- 77' ▲ Fabinho ▼ Gabriel
- 77' ▲ I. Pitta ▼ Jhon Jhon
- 84' 1-1 I. Pitta
- 88' ▲ F. Bernal ▼ Hercules
- 90' Martinelli 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Fabio 7.2
- 23Guga ▼ 53' 7.2
- 3Thiago Silva 7.5
- 22J. Freytes 7.0
- 6Rene 6.9
- 8Martinelli ⚽ 7.3
- 35Hercules ▼ 88' 6.9
- 21J. Arias 7.3
- 45Lima ⚽ ▼ 69' 7.3
- 17A. Canobbio ⇢ ▼ 68' 6.6
- 14G. Cano ▼ 69' 6.9
Dự bị 12
- 98Vitor Eudes
- 2Samuel Xavier ▲ 53' 6.9
- 4Ignacio
- 5F. Bernal ▲ 88' 6.6
- 9Everaldo ▲ 69' 6.2
- 10PH Ganso ▲ 69' 6.3
- 11Keno ▲ 68' 7.2
- 16Nonato
- 18R. Lezcano
- 26Manoel
- 29Thiago Santos
- 90K. Serna
- 1Cleiton 6.3
- 34A. Hurtado 6.9
- 14Pedro Henrique 7.2
- 2G. Rodriguez 7.2
- 29Juninho Capixaba 7.0
- 35Matheus Fernandes ▼ 60' 6.9
- 6Gabriel ▼ 77' 7.7
- 33I. Laquintana ▼ 46' 6.5
- 10Jhon Jhon ▼ 77' 7.7
- 17Vinicinho ▼ 60' 6.5
- 8Eduardo Sasha 6.7
Dự bị 12
- 3Eduardo Santos
- 5Fabinho ▲ 77' 6.6
- 7Eric Ramires ▲ 60' 7.0
- 9I. Pitta ⚽ ▲ 77' 7.7
- 18T. Borbas
- 21Lucas Barbosa ▲ 60' 7.0
- 22Gustavo Neves
- 30H. Mosquera ▲ 46' 7.0
- 31Guilherme
- 39Douglas Mendes
- 40Lucao
- 59Athyrson
Thống kê
01⚑6
⚑600
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm17
5Trúng đích5
7Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
6Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
0.92Bàn thắng ngăn chặn0.92
390Chuyền bóng484
329Chuyền chính xác419
84%Chính xác chuyền87%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
73Trận đấu58
106Ghi được68
62Thủng lưới79
1.45Bàn thắng mỗi trận1.17
32Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai31