RB Bragantino vs Fluminense Football Club
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-0 Fluminense Football Club tại Serie A, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 2, hòa 2, Fluminense Football Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- WDWDW Fluminense Football Club
- 17' Eduardo Sasha11m 1-0
- 39' Matheus Fernandes
- 45'+2 Vitinho
- 45'+5 Samuel Xavier
- HT1-0
- 46' ▲ Jadsom Silva ▼ Eric Ramires
- 60' ▲ PH Ganso ▼ Daniel
- 60' ▲ Y. González ▼ Alexsander
- 63' ▲ Henry Mosquera ▼ Vitinho
- 63' ▲ T. Borbas ▼ Eduardo Sasha
- 64' ▲ J. Hurtado ▼ Aderlan
- 75' ▲ L. Fernández ▼ Diogo Barbosa
- 77' Lucas Evangelista
- 82' ▲ Luan Cândido ▼ Matheus Fernandes
- 85' ▲ Lelê ▼ Samuel Xavier
- 87' Jhon Arias
- FT1-0
Đội hình
- 1Cleiton 7.6
- 13Aderlan ▼ 64' 6.9
- 2L. Realpe 7.5
- 3Léo Ortiz 7.3
- 29Juninho Capixaba 7.2
- 35Matheus Fernandes ▼ 82' 7.0
- 8Lucas Evangelista 7.2
- 25Matheus Gonçalves 6.9
- 7Eric Ramires ▼ 46' 6.2
- 28Vitinho ▼ 63' 6.3
- 19Eduardo Sasha ⚽ ▼ 63' 7.3
Dự bị 12
- 5Jadsom Silva ▲ 46' 7.2
- 16Henry Mosquera ▲ 63' 7.3
- 18T. Borbas ▲ 63' 6.2
- 34J. Hurtado ▲ 64' 6.5
- 36Luan Cândido ▲ 82' 6.7
- 22Gustavinho
- 23Raul
- 33I. Laquintana
- 40Lucão
- 27Sorriso
- 17Bruninho
- 11Helinho
- 1Fábio 6.6
- 2Samuel Xavier ▼ 85' 6.3
- 4Marlon 6.6
- 7André 7.5
- 16Diogo Barbosa ▼ 75' 7.3
- 8Martinelli 6.3
- 5Alexsander ▼ 60' 6.2
- 21J. Arias 6.2
- 55Daniel ▼ 60' 6.5
- 11Keno 7.3
- 14G. Cano 6.7
Dự bị 12
- 10PH Ganso ▲ 60' 6.6
- 15Y. González ▲ 60' 6.9
- 17L. Fernández ▲ 75' 7.3
- 18Lelê ▲ 85' 6.3
- 98Vitor Eudes
- 47Rafael Monteiro
- 32Isaac
- 37Giovanni Manson
- 23Guga
- 44David Braz
- 22Pedro Rangel
- 13Felipe Andrade
Thống kê
03⚑7
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
21Dứt điểm12
2Trúng đích5
12Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị3
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
5Cứu thua1
364Chuyền bóng509
300Chuyền chính xác426
82%Chính xác chuyền84%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu72
103Ghi được115
65Thủng lưới74
1.58Bàn thắng mỗi trận1.6
26Giữ sạch lưới27
27Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai68