Chapecoense-sc
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
São Paulo Futebol Clube

Chapecoense-sc vs São Paulo Futebol Clube

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 1-1 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 4, hòa 3, São Paulo Futebol Clube thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 23
Sân vận động
Arena Condá, Chapecó, Santa Catarina
Trọng tài
Marielson Alves Silva
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
DWLWW São Paulo Futebol Clube
  1. 20' Léo Gomes
  2. 36' 0-1 E. Rigoni · Liziero
  3. HT0-1
  4. 46' Rodriguinho Anselmo Ramon
  5. 46' Ignacio Kadu
  6. 64' Luan Liziero
  7. 65' J. Calleri Eder
  8. 66' Renê Júnior Alan Santos
  9. 68' Galeano
  10. 72' Geuvânio Bruno Silva
  11. 76' Mike · Denner 1-1
  12. 82' Ronei Léo Gomes
  13. 82' Marquinhos Welington
  14. 87' Igor Gomes A. Galeano
  15. FT1-1

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Pintado
  1. 1Keiller 8.0
  2. 4Kadu ▼ 46' 6.9
  3. 2Matheus Ribeiro 6.6
  4. 6Busanello 6.6
  5. 34Derlan 6.2
  6. 8Alan Santos ▼ 66' 6.6
  7. 16Léo Gomes ▼ 82' 6.3
  8. 88Denner 6.9
  9. 9Anselmo Ramon ▼ 46' 6.3
  10. 17Mike 6.3
  11. 7Bruno Silva ▼ 72' 6.7

Dự bị 12

  1. 35Rodriguinho ▲ 46' 6.9
  2. 21Ignacio ▲ 46' 6.6
  3. 23Renê Júnior ▲ 66' 6.2
  4. 50Geuvânio ▲ 72' 6.7
  5. 15Ronei ▲ 82' 6.3
  6. 30Ezequiel
  7. 26Anderson Leite
  8. 80Mancha
  9. 19Marquinho
  10. 3Laércio
  11. 96Kaio Nunes
  12. 31João Paulo
São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Crespo
  1. 1Tiago Volpi 6.3
  2. 22Miranda 7.2
  3. 5R. Arboleda 7.2
  4. 16Léo 6.9
  5. 34Welington ▼ 82' 6.7
  6. 14Liziero ▼ 64' 6.9
  7. 25Rodrigo Nestor 6.6
  8. 23Eder ▼ 65' 6.6
  9. 11Luciano 7.9
  10. 77E. Rigoni 8.2
  11. 27A. Galeano ▼ 87' 6.6

Dự bị 12

  1. 13Luan ▲ 64' 6.6
  2. 30J. Calleri ▲ 65' 6.9
  3. 47Marquinhos ▲ 82' 6.9
  4. 26Igor Gomes ▲ 87' 6.9
  5. 9Pablo
  6. 12Vitor Bueno
  7. 4Diego
  8. 19Shaylon
  9. 18Lucas Perri
  10. 6Reinaldo
  11. 3Bruno Alves
  12. 15G. Neves

Thống kê

017
710
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm17
2Trúng đích8
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị3
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
7Cứu thua1
347Chuyền bóng571
253Chuyền chính xác484
73%Chính xác chuyền85%

So sánh

59Trận đấu70
64Ghi được101
85Thủng lưới68
1.08Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới28
29Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu