São Paulo Futebol Clube
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chapecoense-sc

São Paulo Futebol Clube vs Chapecoense-sc

Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 4-0 Chapecoense-sc tại Serie A, 22 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 3, Chapecoense-sc thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 11
Trọng tài
Savio Pereira Sampaio, Brazil
Phong độ
DWLWW São Paulo Futebol Clube
LDWLW Chapecoense-sc
  1. 36' Igor Vinicius
  2. HT0-0
  3. 46' Jonas Toró Alexandre Pato
  4. 46' Éverton Luan
  5. 49' Antony · Éverton 1-0
  6. 53' Jonas Toró · Éverton 2-0
  7. 56' Raniel 3-0
  8. 61' Gustavo Campanharo Camilo
  9. 61' Alan Ruschel Renato Kayzer
  10. 75' Alan Ruschel
  11. 83' Everaldo
  12. 83' Vitor Bueno Raniel
  13. 86' Regis Bruno Pacheco
  14. 90' Douglas
  15. 90'+1 Vitor Bueno · Igor Vinicius 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cuca
  1. 23Tiago Volpi 7.5
  2. 5R. Arboleda 7.2
  3. 6Reinaldo 7.7
  4. 3Bruno Alves 6.7
  5. 2Igor Vinicius 7.9
  6. 15Hernanes 6.3
  7. 28Tchê Tchê 7.3
  8. 13Luan ▼ 46' 6.9
  9. 7Alexandre Pato ▼ 46' 6.3
  10. 21Raniel ▼ 83' 7.2
  11. 39Antony 7.2

Dự bị 12

  1. 44Jonas Toró ▲ 46' 7.3
  2. 22Éverton ▲ 46' 7.7
  3. 12Vitor Bueno ▲ 83' 7.7
  4. 11Helinho
  5. 1Jean
  6. 25Húdson
  7. 26Igor Gomes
  8. 43Walce
  9. 16Léo
  10. 4Anderson Martins
  11. 41Júnior
  12. 19Marcos Calazans
Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ney Franco
  1. 98Tiepo 6.0
  2. 2Eduardo 6.3
  3. 3Gum 6.2
  4. 23Douglas 6.9
  5. 6Bruno Pacheco ▼ 86' 6.3
  6. 55Amaral 6.2
  7. 8Márcio Araújo 6.5
  8. 88Camilo ▼ 61' 5.6
  9. 77Everaldo 6.2
  10. 9Renato Kayzer ▼ 61' 6.2
  11. 27Arthur Gomes 6.2

Dự bị 12

  1. 10Gustavo Campanharo ▲ 61' 6.3
  2. 28Alan Ruschel ▲ 61' 6.7
  3. 83Regis ▲ 86' 6.7
  4. 12D. Torres
  5. 20Augusto Cesar
  6. 18Aylon
  7. 31Bryan
  8. 22Caique Sá
  9. 44Maurício Ramos
  10. 95Elias
  11. 63Vinícius
  12. 85Tharlis

Thống kê

015
330
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm8
6Trúng đích2
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị3
29Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
395Chuyền bóng403
319Chuyền chính xác336
81%Chính xác chuyền83%

So sánh

42Trận đấu46
39Ghi được40
34Thủng lưới58
0.93Bàn thắng mỗi trận0.87
16Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu