Chapecoense-sc
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
São Paulo Futebol Clube

Chapecoense-sc vs São Paulo Futebol Clube

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 1-0 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 2 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 4, hòa 3, São Paulo Futebol Clube thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 38
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
DWLWW São Paulo Futebol Clube
  1. 36' Jean
  2. HT0-0
  3. 66' Robert Arboleda
  4. 68' Leandro Pereira · H. Canteros 1-0
  5. 69' Bruno Silva D. Torres
  6. 70' Igor Gomes Nenê
  7. 70' Shaylon Edimar Fraga
  8. 82' Osman Leandro Pereira
  9. 82' Brenner Diego Souza
  10. 87' Elicarlos H. Canteros
  11. 88' Éverton Cardoso
  12. FT1-0

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Claudinei Oliveira
  1. 93Jandrei 7.2
  2. 2Eduardo 7.3
  3. 23Douglas 7.1
  4. 6Bruno Pacheco 7.0
  5. 14Fabricio Bruno 7.1
  6. 55Amaral 6.8
  7. 15Márcio Araújo 7.3
  8. 8H. Canteros ▼ 87' 7.4
  9. 72D. Torres ▼ 69' 7.2
  10. 9Wellington Paulista 7.0
  11. 90Leandro Pereira ▼ 82' 7.5

Dự bị 12

  1. 29Bruno Silva ▲ 69' 6.6
  2. 77Osman ▲ 82' 6.7
  3. 86Elicarlos ▲ 87'
  4. 33Rafael Pereira
  5. 25Yann
  6. 10Nenén
  7. 19Vinícius
  8. 21Luiz Otávio
  9. 28Alan Ruschel
  10. 84Ivan
  11. 95Barreto
  12. 97Marcos Vinicius
São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: André Jardine
  1. 1Jean 6.3
  2. 16Edimar Fraga ▼ 70' 6.3
  3. 5R. Arboleda 6.9
  4. 34Bruno Alves 6.7
  5. 9Diego Souza ▼ 82' 6.7
  6. 22Éverton 6.7
  7. 25Húdson 6.8
  8. 31Liziero 6.6
  9. 28Felipe Araruna 7.1
  10. 37Helio Junio 6.0
  11. 10Nenê ▼ 70' 6.9

Dự bị 12

  1. 26Igor Gomes ▲ 70' 6.5
  2. 20Shaylon ▲ 70' 6.4
  3. 30Brenner ▲ 82' 6.2
  4. 39Antony
  5. 38Lucas Melo
  6. 29Pedro Bortoluzo
  7. 3Rodrigo Caio
  8. 4Anderson Martins
  9. 12Sidão
  10. 18Everton Felipe
  11. 36Caique
  12. 40Lucas Perri

Thống kê

005
130
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm7
1Trúng đích1
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị3
11Phạm lỗi23
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
354Chuyền bóng432
254Chuyền chính xác344
72%Chính xác chuyền80%

So sánh

42Trận đấu44
34Ghi được57
52Thủng lưới38
0.81Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu