Chapecoense-sc
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
São Paulo Futebol Clube

Chapecoense-sc vs São Paulo Futebol Clube

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 2-0 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 20 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 4, hòa 3, São Paulo Futebol Clube thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 36
Trọng tài
Jean Pierre Goncalves Lima, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
DWLWW São Paulo Futebol Clube
  1. 39' Neto
  2. 39' Dener · Tiago 1-0
  3. 45'+1 Tiago · Thiego 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Gilberto Pedro Bortoluzo
  6. 63' Gil Cléber Santana
  7. 63' Ananias Tiago
  8. 65' Jean Carlos Robson Fernandes
  9. 76' Arthur Maia Matheus Biteco
  10. 78' João Schmidt
  11. 80' Daniel David Neres
  12. FT2-0

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Caio Júnior
  1. 1Danilo 7.7
  2. 27Thiego 7.8
  3. 4Neto 7.6
  4. 6Dener 7.5
  5. 60Caramelo 6.9
  6. 88Cléber Santana ▼ 63' 7.0
  7. 5Josimar 7.2
  8. 77Matheus Biteco ▼ 76' 7.1
  9. 94Tiago ▼ 63' 8.3
  10. 9Bruno Rangel 6.7
  11. 23Lucas Gomes 8.4

Dự bị 10

  1. 8Gil ▲ 63' 6.6
  2. 11Ananias ▲ 63' 6.5
  3. 50Arthur Maia ▲ 76' 6.4
  4. 89Alan Ruschel
  5. 33Kempes
  6. 35Sergio Manoel
  7. 36Nivaldo
  8. 40Follmann
  9. 45Filipe Machado
  10. 70Canela
São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ricardo Gomes
  1. 1Dênis 6.3
  2. 27Maicon 6.2
  3. 21E. Mena 6.6
  4. 3Rodrigo Caio 6.8
  5. 13C. Cueva 6.8
  6. 18J. Buffarini 6.2
  7. 23Thiago Mendes 7.9
  8. 15João Schmidt 7.4
  9. 29Robson Fernandes ▼ 65' 7.1
  10. 35Pedro Bortoluzo ▼ 46' 6.6
  11. 14David Neres ▼ 80' 6.2

Dự bị 10

  1. 17Gilberto ▲ 46' 6.9
  2. 20Jean Carlos ▲ 65' 6.7
  3. 8Daniel ▲ 80' 6.8
  4. 2Bruno
  5. 5D. Lugano
  6. 16Douglas
  7. 22Renan Ribeiro
  8. 25Húdson
  9. 28Matheus Reis
  10. 37Wellington

Thống kê

011
610
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm21
4Trúng đích7
4Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn4
1Phạt góc6
1Việt vị2
20Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
330Chuyền bóng496
232Chuyền chính xác405
70%Chính xác chuyền82%

So sánh

43Trận đấu40
57Ghi được46
57Thủng lưới38
1.33Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu