São Paulo Futebol Clube
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Chapecoense-sc

São Paulo Futebol Clube vs Chapecoense-sc

Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 1-1 Chapecoense-sc tại Serie A, 16 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 3, Chapecoense-sc thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 4
Trọng tài
Dyorgines José Padovani Andrade
Phong độ
DWLWW São Paulo Futebol Clube
LDWLW Chapecoense-sc
  1. -5' Luciano
  2. 4' Lima Moisés Ribeiro
  3. 13' Eder · E. Rigoni 1-0
  4. 41' Rodrigo Nestor
  5. HT1-0
  6. 46' Léo Luciano
  7. 46' Perotti Anderson Leite
  8. 59' Pablo Eder
  9. 60' Welington J. Rojas
  10. 62' Kaio Nunes Léo Gomes
  11. 65' Anselmo Ramon
  12. 66' Liziero
  13. 70' 1-1 Kaio Nunes · Lima
  14. 76' Bruno Silva Anselmo Ramon
  15. 77' Ezequiel Mancha
  16. 88' Bruno Rodrigues Reinaldo
  17. 90'+1 Igor Vinícius
  18. 90'+5 Ravanelli
  19. FT1-1

Đội hình

São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Crespo
  1. 1Tiago Volpi 6.7
  2. 6Reinaldo ▼ 88' 6.9
  3. 3Bruno Alves 7.7
  4. 2Igor Vinicius 7.7
  5. 14Liziero 6.3
  6. 25Rodrigo Nestor 5.3
  7. 21Gabriel Sara 6.9
  8. 7J. Rojas ▼ 60' 6.3
  9. 23Eder ▼ 59' 7.0
  10. 11Luciano ▼ 46' 6.3
  11. 77E. Rigoni 8.5

Dự bị 12

  1. 16Léo ▲ 46' 6.9
  2. 9Pablo ▲ 59' 6.5
  3. 34Welington ▲ 60' 7.7
  4. 28Bruno Rodrigues ▲ 88' 6.6
  5. 18Lucas Perri
  6. 19Shaylon
  7. 20L. Orejuela
  8. 26Igor Gomes
  9. 4Diego
  10. 37Talles
  11. 27A. Galeano
  12. 12Vitor Bueno
Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jair Ventura
  1. 31João Paulo 6.9
  2. 27Felipe Santana 6.9
  3. 5Moisés Ribeiro ▼ 4'
  4. 2Matheus Ribeiro ▼ 4' 7.5
  5. 21Ignacio 6.9
  6. 80Mancha ▼ 77' 6.7
  7. 26Anderson Leite ▼ 46' 6.2
  8. 20Ravanelli 6.7
  9. 16Léo Gomes ▼ 62' 6.6
  10. 9Anselmo Ramon ▼ 76' 6.2
  11. 11Fernandinho 6.3

Dự bị 9

  1. 32Lima ▲ 4' 7.2
  2. 77Perotti ▲ 46' 6.0
  3. 96Kaio Nunes ▲ 62' 6.9
  4. 7Bruno Silva ▲ 76' 6.3
  5. 30Ezequiel ▲ 77' 6.7
  6. 10Foguinho
  7. 3Laércio
  8. 1Keiller
  9. 15Ronei

Thống kê

139
120
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
9Phạt góc1
3Việt vị3
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
416Chuyền bóng418
349Chuyền chính xác331
84%Chính xác chuyền79%

So sánh

70Trận đấu59
101Ghi được64
68Thủng lưới85
1.44Bàn thắng mỗi trận1.08
28Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu