Chapecoense-sc vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 1-0 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 23 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 24
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- 26' Bruno Pacheco · Giovanni Augusto 1-0
- 31' ▲ G. Santana ▼ Jonathan Calleri
- HT1-0
- 46' ▲ Marcos Antonio ▼ Danielzinho
- 58' ▲ Mauricio Garcez ▼ D. Borrero
- 62' Marcinho
- 65' ▲ Everton ▼ Heitor
- 65' ▲ Newton ▼ Lucas Ramon
- 66' ▲ Ferreira ▼ Pablo Maia
- 71' Anderson
- 73' Yago Felipe
- 74' ▲ Fernando ▼ Yago Felipe
- 74' ▲ Bruno Matias ▼ Giovanni Augusto
- 74' ▲ F. Rossi ▼ Tulio
- 76' ▲ Pedro Ferreira ▼ Cauly
- 88' Camilo
- FT1-0
Đội hình
- 98Anderson
- 5Heitor ▼ 65'
- 21Kauan
- 3Eduardo Doma
- 91Bruno Pacheco
- 77D. Borrero ▼ 58'
- 27Camilo Reijers
- 88Yago Felipe ▼ 74'
- 7Marcinho
- 9Tulio ▼ 74'
- 10Giovanni Augusto ▼ 74'
Dự bị 12
- 30Matheus Aurelio
- 15Rafael Thyere
- 12Fernando ▲ 74'
- 26Everton ▲ 65'
- 70Rubens Ricoldi
- 16Bruno Matias ▲ 74'
- 80M. Carvalho
- 19David Antunes
- 97Enio
- 18Neto Pessoa
- 31Mauricio Garcez ▲ 58'
- 29F. Rossi ▲ 74'
- 23Rafael 7.0
- 19Lucas Ramon ▼ 65' 6.6
- 22D. Duarte 7.4
- 35Sabino 6.9
- 12Iago Borduchi 7.2
- 94Danielzinho ▼ 46' 6.5
- 29Pablo Maia ▼ 66' 6.6
- 37Artur 7.2
- 10Luciano 5.9
- 80Cauly ▼ 76' 6.3
- 9Jonathan Calleri ▼ 31' 6.3
Dự bị 12
- 31Carlos Coronel
- 20Buta
- 54Luis Osorio
- 18Wendell
- 8Marcos Antonio ▲ 46' 6.8
- 28Newton ▲ 65' 6.9
- 46Pedro Ferreira ▲ 76' 6.2
- 48Djhordney
- 11Ferreira ▲ 66' 6.7
- 17Andre Silva
- 34P. dos Santos
- 43G. Santana ▲ 31' 6.2
Thống kê
04⚑7
⚑300
23%Kiểm soát bóng77%
13Dứt điểm22
4Trúng đích5
2Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn7
7Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
5Cứu thua3
0.57Bàn thắng ngăn chặn0.57
236Chuyền bóng791
167Chuyền chính xác708
71%Chính xác chuyền90%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
10Trận đấu9
10Ghi được12
19Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai5