Chapecoense-sc
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
São Paulo Futebol Clube

Chapecoense-sc vs São Paulo Futebol Clube

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-3 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 4, hòa 3, São Paulo Futebol Clube thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 30
Trọng tài
Anderson Daronco, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
DWLWW São Paulo Futebol Clube
  1. 7' 0-1 Bruno Alves · Dani Alves
  2. 24' 0-2 Vitor Bueno · Antony
  3. HT0-2
  4. 46' Elicarlos Eduardo
  5. 46' Juanfran Dani Alves
  6. 58' Márcio Araújo
  7. 58' Arthur Gomes Dalberto
  8. 67' Tiago Volpi
  9. 68' Luan Jucilei
  10. 69' Igor Gomes
  11. 76' Vinícius Roberto
  12. 80' 0-3 Antony · Juanfran
  13. 84' Hernanes Vitor Bueno
  14. 85' Renato
  15. FT0-3

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Marquinhos Santos
  1. 98Tiepo 6.1
  2. 2Eduardo ▼ 46' 6.4
  3. 33Rafael Pereira 6.8
  4. 23Douglas 5.7
  5. 90Roberto ▼ 76' 6.6
  6. 19Renato 6.9
  7. 6Bruno Pacheco 6.3
  8. 8Márcio Araújo 7.4
  9. 88Camilo 6.9
  10. 77Everaldo 7.1
  11. 29Dalberto ▼ 58' 5.6

Dự bị 12

  1. 86Elicarlos ▲ 46' 7.0
  2. 27Arthur Gomes ▲ 58' 6.9
  3. 63Vinícius ▲ 76' 7.1
  4. 95Elias
  5. 35Hiago
  6. 83Regis
  7. 10Gustavo Campanharo
  8. 55Amaral
  9. 12D. Torres
  10. 9Renato Kayzer
  11. 20Augusto Cesar
  12. 85Tharlis
São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Diniz
  1. 23Tiago Volpi 9.2
  2. 10Dani Alves ▼ 46' 8.0
  3. 5R. Arboleda 7.4
  4. 6Reinaldo 7.3
  5. 3Bruno Alves 7.9
  6. 8Jucilei ▼ 68' 7.1
  7. 28Tchê Tchê 7.4
  8. 12Vitor Bueno ▼ 84' 7.1
  9. 26Igor Gomes 7.4
  10. 21Raniel 6.8
  11. 39Antony 8.6

Dự bị 12

  1. 20Juanfran ▲ 46' 6.8
  2. 13Luan ▲ 68' 6.9
  3. 15Hernanes ▲ 84' 6.5
  4. 7Alexandre Pato
  5. 1Jean
  6. 2Igor Vinicius
  7. 4Anderson Martins
  8. 19Marcos Calazans
  9. 44Jonas Toró
  10. 16Léo
  11. 25Húdson
  12. 43Walce

Thống kê

026
220
38%Kiểm soát bóng62%
27Dứt điểm12
9Trúng đích6
13Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
18Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc2
0Việt vị2
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua9
309Chuyền bóng528
264Chuyền chính xác475
85%Chính xác chuyền90%

So sánh

46Trận đấu42
40Ghi được39
58Thủng lưới34
0.87Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu