Chapecoense-sc
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
São Paulo Futebol Clube

Chapecoense-sc vs São Paulo Futebol Clube

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 2-0 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 16 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 4, hòa 3, São Paulo Futebol Clube thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 14
Trọng tài
Wagner do Nascimento Magalhaes, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
DWLWW São Paulo Futebol Clube
  1. 20' Moisés Ribeiro
  2. 20' Andrei Girotto
  3. 26' Wellington Nem
  4. HT0-0
  5. 52' Douglas Grolli
  6. 57' Marcinho Wellington Nem
  7. 60' Lourency Moisés Ribeiro
  8. 61' Túlio de Melo Perotti
  9. 63' Túlio de Melo · Diego Renan 1-0
  10. 64' Lucas Marques
  11. 70' Rodrigo Caio
  12. 72' Lucas Fernandes Petros
  13. 72' Denílson C. Cueva
  14. 83' Lucas Mineiro L. Seijas
  15. 90'+2 Lucas Marques · Lourency 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vinícius Eutrópio
  1. 93Jandrei 7.4
  2. 22Apodi 7.1
  3. 26Diego Renan 8.0
  4. 3Douglas Grolli 6.7
  5. 5Moisés Ribeiro ▼ 60' 7.0
  6. 40L. Seijas ▼ 83' 6.8
  7. 8Andrei Girotto 6.8
  8. 18Luiz Antonio 7.0
  9. 33Lucas Marques 6.9
  10. 14Fabricio Bruno 7.2
  11. 19Perotti ▼ 61' 6.9

Dự bị 12

  1. 32Lourency ▲ 60' 7.0
  2. 10Túlio de Melo ▲ 61' 7.1
  3. 25Lucas Mineiro ▲ 83' 6.5
  4. 95Pelezinho
  5. 1Artur Moraes
  6. 12Elias Curzel
  7. 15Nathan
  8. 21Luiz Otavio
  9. 23Moisés
  10. 31Dodô
  11. 27Bryan
  12. 92E. Zeballos
São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dorival Júnior
  1. 30Renan Ribeiro 6.4
  2. 2Bruno 6.5
  3. 4R. Arboleda 7.0
  4. 3Rodrigo Caio 6.4
  5. 22Junior 6.9
  6. 10C. Cueva ▼ 72' 6.7
  7. 33J. Gómez 7.0
  8. 25Jucilei 6.5
  9. 6Petros ▼ 72' 6.6
  10. 14L. Pratto 7.3
  11. 21Wellington Nem ▼ 57' 6.3

Dự bị 12

  1. 39Marcinho ▲ 57' 6.4
  2. 29Lucas Fernandes ▲ 72' 6.1
  3. 41Denílson ▲ 72' 6.5
  4. 8Cícero
  5. 11Wesley
  6. 12Sidão
  7. 13Éder Militão
  8. 16Edimar Fraga
  9. 17Gilberto
  10. 18J. Buffarini
  11. 19Thomaz
  12. 28Felipe Araruna

Thống kê

041
120
32%Kiểm soát bóng68%
15Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm5
14Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
1Phạt góc1
0Việt vị5
22Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
216Chuyền bóng455
153Chuyền chính xác382
71%Chính xác chuyền84%

So sánh

40Trận đấu43
47Ghi được58
50Thủng lưới56
1.18Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu