São Paulo Futebol Clube vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-0 Chapecoense-sc tại Serie A, 19 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 3, Chapecoense-sc thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 19
- Trọng tài
- Rafael Traci, Brazil
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- LDWLW Chapecoense-sc
- 3' Shaylon · Edimar Fraga 1-0
- 30' Bruno Alves
- HT1-0
- 59' ▲ Húdson ▼ Liziero
- 60' ▲ J. Rojas ▼ Everton Felipe
- 64' ▲ Yann ▼ D. Torres
- 69' ▲ Nenê ▼ Shaylon
- 72' Hudson
- 74' ▲ Leandro Pereira ▼ Bruno Silva
- 81' ▲ Osman ▼ Amaral
- 83' Húdson · J. Rojas 2-0
- 90' Wellington Paulista
- FT2-0
Đội hình
- 12Sidão 7.3
- 16Edimar Fraga ⇢ 7.9
- 15Bruno Peres 7.2
- 5R. Arboleda 7.4
- 34Bruno Alves 7.3
- 9Diego Souza 7.0
- 22Éverton 6.5
- 8Jucilei 7.3
- 18Everton Felipe ▼ 60' 7.1
- 31Liziero ▼ 59' 6.7
- 20Shaylon ⚽ ▼ 69' 7.1
Dự bị 12
- 25Húdson ⚽ ▲ 59' 7.1
- 23J. Rojas ▲ 60' 6.9
- 10Nenê ▲ 69' 6.7
- 1Jean
- 3Rodrigo Caio
- 4Anderson Martins
- 11Lucas Fernandes
- 14Reinaldo
- 17S. Tréllez
- 19G. Carneiro
- 28Felipe Araruna
- 30Brenner
- 93Jandrei 6.2
- 2Eduardo 6.9
- 28Alan Ruschel 6.8
- 23Douglas 6.7
- 3Rafael Thyere 7.1
- 55Amaral ▼ 81' 6.2
- 15Márcio Araújo 6.9
- 8H. Canteros 7.3
- 72D. Torres ▼ 64' 6.2
- 9Wellington Paulista 6.7
- 29Bruno Silva ▼ 74' 6.1
Dự bị 10
- 25Yann ▲ 64' 6.4
- 90Leandro Pereira ▲ 74' 6.4
- 77Osman ▲ 81' 6.1
- 16E. Orzusa
- 33Rafael Pereira
- 34A. Doffo
- 10Nenén
- 17Vinícius Freitas
- 22N. Bareiro
- 84Ivan
Thống kê
02⚑2
⚑610
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm7
3Trúng đích2
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi20
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
358Chuyền bóng561
272Chuyền chính xác473
76%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 26 | +38 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 72 | |
| 3 | 38 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 46 - 34 | +12 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 43 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 37 | +17 | 57 | |
| 8 | 38 | 34 - 34 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 38 - 46 | -8 | 51 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 41 | -2 | 48 | |
| 12 | 38 | 32 - 46 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 38 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 48 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 57 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 47 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 18 - 57 | -39 | 23 |
So sánh
44Trận đấu42
57Ghi được34
38Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận0.81
20Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai24