São Paulo Futebol Clube
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chapecoense-sc

São Paulo Futebol Clube vs Chapecoense-sc

Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-2 Chapecoense-sc tại Serie A, 9 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 3, Chapecoense-sc thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 33
Trọng tài
Marcelo De Lima Henrique, Brazil
Phong độ
DWLWW São Paulo Futebol Clube
LDWLW Chapecoense-sc
  1. 9' Luiz Antônio
  2. 27' 0-1 Wellington Paulista · Reinaldo
  3. HT0-1
  4. 46' Lucas Fernandes Felipe Araruna
  5. 57' João Pedro Luiz Antonio
  6. 59' Marcos Guilherme
  7. 60' 0-2 Reinaldo11m
  8. 62' Gilberto Shaylon
  9. 71' Maicosuel Petros
  10. 72' Gilberto 1-2
  11. 74' Elicarlos Moisés Ribeiro
  12. 83' R. Arboleda · Lucas Fernandes 2-2
  13. 90' Amaral
  14. 90' Lucas Mineiro Arthur
  15. FT2-2

Đội hình

São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Dorival Júnior
  1. 12Sidão 6.2
  2. 16Edimar Fraga 6.9
  3. 4R. Arboleda 7.5
  4. 3Rodrigo Caio 6.5
  5. 15Hernanes 7.2
  6. 25Jucilei 6.9
  7. 6Petros ▼ 71' 7.3
  8. 23Marcos Guilherme 5.9
  9. 20Shaylon ▼ 62' 6.7
  10. 28Felipe Araruna ▼ 46' 6.3
  11. 9L. Pratto 6.9

Dự bị 12

  1. 11Lucas Fernandes ▲ 46' 6.9
  2. 17Gilberto ▲ 62' 7.2
  3. 7Maicosuel ▲ 71' 6.5
  4. 1Dênis
  5. 5D. Lugano
  6. 18J. Buffarini
  7. 22Junior
  8. 32Aderllan Santos
  9. 33J. Gómez
  10. 34Bruno Alves
  11. 35Brenner
  12. 41Denílson
Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Emerson Cris
  1. 93Jandrei 6.2
  2. 22Apodi 6.9
  3. 6Reinaldo 7.5
  4. 5Moisés Ribeiro ▼ 74' 6.4
  5. 21Luiz Otavio 7.3
  6. 55Amaral 6.5
  7. 8H. Canteros 6.7
  8. 11Luiz Antonio ▼ 57' 6.6
  9. 14Fabricio Bruno 7.4
  10. 9Wellington Paulista 7.3
  11. 17Arthur ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 2João Pedro ▲ 57' 6.1
  2. 86Elicarlos ▲ 74' 6.7
  3. 25Lucas Mineiro ▲ 90'
  4. 1Artur Moraes
  5. 10Túlio de Melo
  6. 12Elias Curzel
  7. 26Diego Renan
  8. 28Alan Ruschel
  9. 35Hiago
  10. 30Neném
  11. 33Lucas Marques
  12. 95Pelezinho

Thống kê

0113
320
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm6
5Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
13Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
604Chuyền bóng287
539Chuyền chính xác225
89%Chính xác chuyền78%

So sánh

43Trận đấu40
58Ghi được47
56Thủng lưới50
1.35Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu