Santos FC
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cruzeiro Esporte Clube

Santos FC vs Cruzeiro Esporte Clube

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 4-1 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 4, hòa 0, Cruzeiro Esporte Clube thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 34
Trọng tài
Leandro Pedro Vuaden, Brazil
Phong độ
DLWDW Santos FC
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
  1. 14' 0-1 L. Orejuela · Thiago Neves
  2. 23' Eduardo Sasha · Evandro 1-1
  3. HT1-1
  4. 48' Gustavo Henrique
  5. 60' Marinho · C. Sánchez 2-1
  6. 61' J. Tagueu Sassá
  7. 63' Egídio
  8. 65' Y. Soteldo · C. Sánchez 3-1
  9. 66' Robinho
  10. 74' Ezequiel Robinho
  11. 77' Diego Pituca Eduardo Sasha
  12. 79' Marinho
  13. 85' Marquinhos Gabriel Thiago Neves
  14. 88' Kaio Jorge Y. Soteldo
  15. 89' Luan Peres Felipe Jonatan
  16. 90' Diego Pituca · Evandro 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sampaoli
  1. 22Everson 6.4
  2. 31Pará 6.1
  3. 6Gustavo Henrique 6.8
  4. 28Lucas Verissimo 7.0
  5. 36Felipe Jonatan ▼ 89' 7.1
  6. 25Evandro ⇢2 8.2
  7. 7C. Sánchez ⇢2 8.2
  8. 5Alison 7.2
  9. 10Y. Soteldo ▼ 88' 7.4
  10. 11Marinho 8.2
  11. 27Eduardo Sasha ▼ 77' 7.5

Dự bị 12

  1. 21Diego Pituca ▲ 77' 7.4
  2. 19Kaio Jorge ▲ 88'
  3. 14Luan Peres ▲ 89'
  4. 1Vanderlei
  5. 41Jean Mota
  6. 33John
  7. 2Luiz Felipe
  8. 17D. González
  9. 4Victor Ferraz
  10. 39Tailson
  11. 38Sandry
  12. 26F. Aguilar
Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Abel Braga
  1. 1Fábio 6.9
  2. 6Egídio 5.5
  3. 28L. Orejuela 6.8
  4. 25Fabrício Bruno 6.2
  5. 14Cacá 6.4
  6. 8Henrique 7.0
  7. 10Thiago Neves ▼ 85' 7.0
  8. 19Robinho ▼ 74' 6.2
  9. 15Éderson 6.7
  10. 99Sassá ▼ 61' 6.6
  11. 11David 6.7

Dự bị 12

  1. 37J. Tagueu ▲ 61' 6.5
  2. 17Ezequiel ▲ 74' 6.6
  3. 20Marquinhos Gabriel ▲ 85' 6.4
  4. 27Jádson
  5. 36Rafael Santos
  6. 41Mauricio
  7. 2Edílson
  8. 5A. Cabral
  9. 9Fred
  10. 40Vinicius
  11. 12Rafael
  12. 3Léo

Thống kê

0210
420
56%Kiểm soát bóng44%
25Dứt điểm9
11Trúng đích2
12Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
10Phạt góc4
4Việt vị1
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
1Cứu thua7
453Chuyền bóng355
378Chuyền chính xác281
83%Chính xác chuyền79%

So sánh

48Trận đấu52
79Ghi được44
40Thủng lưới57
1.65Bàn thắng mỗi trận0.85
22Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu