Santos FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cruzeiro Esporte Clube

Santos FC vs Cruzeiro Esporte Clube

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 0-1 Cruzeiro Esporte Clube tại Copa Do Brasil, 1 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 4, hòa 0, Cruzeiro Esporte Clube thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Quarter-finals
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio, Brazil
Phong độ
DLWDW Santos FC
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
  1. 45' Henrique
  2. HT0-0
  3. 55' Raniel H. Barcos
  4. 73' Daniel Guedes Renato
  5. 76' Rafinha Thiago Neves
  6. 79' Gabriel Barbosa
  7. 81' 0-1 Raniel · Robinho
  8. 82' Rafael Sóbis Robinho
  9. 85' J. Copete Diego Pituca
  10. 89' Rafael Sóbis
  11. 90' Rafinha
  12. FT0-1

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cuca
  1. 1Vanderlei 6.8
  2. 14David Braz 7.1
  3. 4Victor Ferraz 7.0
  4. 16Dodô 7.4
  5. 6Gustavo Henrique 6.5
  6. 21Diego Pituca ▼ 85' 7.4
  7. 8Renato ▼ 73' 6.8
  8. 5Alison 7.1
  9. 10Gabriel 6.6
  10. 11Bruno Henrique 6.7
  11. 9Rodrygo 7.0

Dự bị 12

  1. 38Daniel Guedes ▲ 73' 6.2
  2. 36J. Copete ▲ 85' 6.0
  3. 19Léo Cittadini
  4. 20E. Vecchio
  5. 35Robson Bambu
  6. 2Luiz Felipe
  7. 23Arthur Gomes
  8. 29Yuri Alberto
  9. 3Jean Mota
  10. 25Yuri Oliveira
  11. 12Vladimir
  12. 18Guilherme
Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mano Menezes
  1. 1Fábio 7.5
  2. 6Egídio 7.0
  3. 3Léo 6.9
  4. 26Dedé 7.5
  5. 8Henrique 7.3
  6. 30Thiago Neves ▼ 76' 6.6
  7. 19Robinho ▼ 82' 7.0
  8. 16Lucas Silva 7.2
  9. 10G. De Arrascaeta 7.1
  10. 29L. Romero 7.0
  11. 28H. Barcos ▼ 55' 6.3

Dự bị 11

  1. 17Raniel ▲ 55' 7.2
  2. 18Rafinha ▲ 76' 6.5
  3. 7Rafael Sóbis ▲ 82' 6.5
  4. 27Manoel
  5. 11David
  6. 22Edílson
  7. 12Rafael
  8. 21F. Mancuello
  9. 4Murilo Cerqueira
  10. 5A. Cabral
  11. 25Marcelo Hermes

Thống kê

012
330
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm7
2Trúng đích3
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
2Phạt góc3
4Việt vị1
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
641Chuyền bóng413
555Chuyền chính xác325
87%Chính xác chuyền79%

So sánh

42Trận đấu46
54Ghi được44
45Thủng lưới40
1.29Bàn thắng mỗi trận0.96
14Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu