Cruzeiro Esporte Clube
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Santos FC

Cruzeiro Esporte Clube vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 2-0 Santos FC tại Serie A, 18 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 6, hòa 0, Santos FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 15
Trọng tài
Anderson Daronco, Brazil
Phong độ
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
DLWDW Santos FC
  1. 4' Gustavo Henrique
  2. 9' Pará Evandro
  3. 25' Fred Egídio
  4. 31' Fred
  5. 44' Fred · Thiago Neves 1-0
  6. 45' Thiago Neves
  7. HT1-0
  8. 46' Luiz Felipe Pará
  9. 47' Thiago Neves · Fred 2-0
  10. 54' Cacá Dedé
  11. 62' Alison C. Sánchez
  12. 68' Robinho David
  13. FT2-0

Đội hình

Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rogério Ceni
  1. 1Fábio 7.5
  2. 6Egídio ▼ 25' 7.0
  3. 26Dedé ▼ 54' 6.9
  4. 18Dodô 7.3
  5. 28L. Orejuela 7.9
  6. 25Fabrício Bruno 7.2
  7. 8Henrique 6.6
  8. 10Thiago Neves 9.0
  9. 20Marquinhos Gabriel 7.0
  10. 32Pedro Rocha 7.9
  11. 11David ▼ 68' 7.2

Dự bị 11

  1. 9Fred ▲ 25' 7.6
  2. 14Cacá ▲ 54' 6.9
  3. 19Robinho ▲ 68' 6.7
  4. 41Mauricio
  5. 36Rafael Santos
  6. 35Adriano
  7. 5A. Cabral
  8. 15Éderson
  9. 27Jádson
  10. 12Rafael
  11. 99Sassá
Santos FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Sampaoli
  1. 22Everson 7.7
  2. 6Gustavo Henrique 3.0
  3. 21Diego Pituca 6.0
  4. 3Jorge 7.7
  5. 28Lucas Verissimo 6.9
  6. 36Felipe Jonatan 6.3
  7. 25Evandro ▼ 9' 6.2
  8. 7C. Sánchez ▼ 62' 6.3
  9. 10Y. Soteldo 6.9
  10. 17D. González 6.7
  11. 27Eduardo Sasha 6.9

Dự bị 11

  1. 31Pará ▲ 9' 6.7
  2. 2Luiz Felipe ▲ 46' 6.6
  3. 5Alison ▲ 62' 6.3
  4. 44Alexandre Tam
  5. 9F. Uribe
  6. 1Vanderlei
  7. 14Luan Peres
  8. 33John
  9. 37Lucas Venuto
  10. 11Marinho
  11. 41Jean Mota

Thống kê

028
401
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm3
10Trúng đích2
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
8Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
575Chuyền bóng296
534Chuyền chính xác249
93%Chính xác chuyền84%

So sánh

52Trận đấu48
44Ghi được79
57Thủng lưới40
0.85Bàn thắng mỗi trận1.65
21Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu