Cruzeiro Esporte Clube vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 1-2 Santos FC tại Serie A, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 2, hòa 0, Santos FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 19
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- DLWDW Santos FC
- 10' Tomás Rincón
- 24' Lucas Villalba
- 34' Lucas Romero
- 41' Christian
- 43' Fabricio Bruno · Wanderson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ze Rafael ▼ T. Rincon
- 46' ▲ G. Caballero ▼ A. Barreal
- 46' ▲ Tiquinho Soares ▼ B. Rollheiser
- 48' Gustavo Caballero
- 57' Kaiki
- 60' Zé Rafael
- 62' 1-1 Guilherme · G. Caballero
- 66' Kaio Jorge
- 71' ▲ Matheus Henrique ▼ Christian
- 71' ▲ Marquinhos ▼ Wanderson
- 81' ▲ Gabriel Barbosa ▼ L. Romero
- 89' 1-2 G. Caballero · Guilherme
- 90'+2 Matheus Pereira
- 90'+3 ▲ G. Escobar ▼ Guilherme
- 90'+3 ▲ Joao Schmidt ▼ Neymar
- FT1-2
Đội hình
- 1Cassio 6.3
- 12William Furtado 7.7
- 15Fabricio Bruno ⚽ 7.7
- 25L. Villalba 6.5
- 6Kaiki 6.6
- 29L. Romero ▼ 81' 6.9
- 16Lucas Silva 7.2
- 88Christian ▼ 71' 6.3
- 10Matheus Pereira 7.3
- 94Wanderson ⇢ ▼ 71' 7.2
- 19Kaio Jorge 5.9
Dự bị 12
- 41Leo Aragao
- 14M. Gamarra
- 34Jonathan Jesus
- 36Kaua Prates
- 5Walace
- 8Matheus Henrique ▲ 71' 6.3
- 21Eduardo
- 77Japa
- 7Marquinhos ▲ 71' 6.6
- 11Y. Bolasie
- 26L. Diaz
- 9Gabriel Barbosa ▲ 81' 6.7
- 77Gabriel Brazao 7.3
- 2Mayke 7.5
- 25Luisao 7.2
- 4Gil 6.9
- 33Souza 6.9
- 49Gabriel Bontempo 6.6
- 8T. Rincon ▼ 46' 6.2
- 11Guilherme ⚽ ⇢ ▼ 90' 9.0
- 32B. Rollheiser ▼ 46' 6.5
- 22A. Barreal ▼ 46' 6.5
- 10Neymar ▼ 90' 6.3
Dự bị 12
- 1Joao Paulo
- 18Igor Vinicius
- 26Joao Ananias
- 31G. Escobar ▲ 90'
- 6Ze Rafael ▲ 46' 6.6
- 5Joao Schmidt ▲ 90'
- 20Hyan
- 16Thaciano
- 17G. Caballero ⚽ ▲ 46' 8.2
- 7Robson Junior
- 19Deivid Washington
- 9Tiquinho Soares ▲ 46' 6.9
Thống kê
05⚑15
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm9
4Trúng đích2
10Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
15Phạt góc3
2Việt vị3
17Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
0Cứu thua3
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
382Chuyền bóng301
304Chuyền chính xác241
80%Chính xác chuyền80%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
65Trận đấu56
88Ghi được73
53Thủng lưới71
1.35Bàn thắng mỗi trận1.3
26Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai41