Cruzeiro Esporte Clube
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 3:0
·
Santos FC

Cruzeiro Esporte Clube vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 1-2 Santos FC tại Copa Do Brasil, 15 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 6, hòa 0, Santos FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Quarter-finals
Trọng tài
Rodolpho Toski Marques, Brazil
Phong độ
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
DLWDW Santos FC
  1. 7' Gustavo Henrique Luiz Felipe
  2. 12' Thiago Neves · G. De Arrascaeta 1-0
  3. 42' 1-1 Gabriel · Dodô
  4. HT1-1
  5. 62' Jean Mota Arthur Gomes
  6. 69' Raniel H. Barcos
  7. 72' Daniel Guedes Renato
  8. 78' Rafinha Robinho
  9. 79' Gustavo Henrique
  10. 84' 1-2 Bruno Henrique · Rodrygo
  11. 85' Vladimir
  12. 88' David G. De Arrascaeta
  13. 90' Edílson
  14. 90' Vladimir
  15. 90' Dodô
  16. 90' Gabriel Barbosa
  17. 90' Bruno Henrique
  18. 90' Vladimir
  19. FT1-2

Đội hình

Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mano Menezes
  1. 1Fábio 7.2
  2. 6Egídio 6.1
  3. 3Léo 6.6
  4. 22Edílson 6.7
  5. 26Dedé 6.7
  6. 8Henrique 6.4
  7. 30Thiago Neves 7.6
  8. 19Robinho ▼ 78' 7.5
  9. 16Lucas Silva 6.8
  10. 10G. De Arrascaeta ▼ 88' 7.0
  11. 28H. Barcos ▼ 69' 7.0

Dự bị 12

  1. 17Raniel ▲ 69' 6.7
  2. 18Rafinha ▲ 78' 6.6
  3. 11David ▲ 88' 6.7
  4. 2Ezequiel
  5. 4Murilo Cerqueira
  6. 5A. Cabral
  7. 12Rafael
  8. 20Bruno Silva
  9. 21F. Mancuello
  10. 25Marcelo Hermes
  11. 27Manoel
  12. 29L. Romero
Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cuca
  1. 1Vanderlei 6.5
  2. 4Victor Ferraz 7.0
  3. 16Dodô 6.8
  4. 21Diego Pituca 6.8
  5. 2Luiz Felipe ▼ 7'
  6. 28Lucas Verissimo 7.8
  7. 8Renato ▼ 72' 6.6
  8. 10Gabriel 7.2
  9. 11Bruno Henrique 6.5
  10. 23Arthur Gomes ▼ 62' 6.7
  11. 9Rodrygo 6.2

Dự bị 11

  1. 6Gustavo Henrique ▲ 7' 6.8
  2. 3Jean Mota ▲ 62' 6.4
  3. 38Daniel Guedes ▲ 72' 6.4
  4. 5Alison
  5. 12Vladimir
  6. 18Guilherme
  7. 19Léo Cittadini
  8. 29Yuri Alberto
  9. 32Gabriel Nunes
  10. 35Robson Bambu
  11. 36J. Copete

Thống kê

014
761
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm5
3Trúng đích3
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
4Phạt góc7
1Việt vị1
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
475Chuyền bóng447
407Chuyền chính xác376
86%Chính xác chuyền84%

So sánh

46Trận đấu42
44Ghi được54
40Thủng lưới45
0.96Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu